6
Madhu MOHANA

Full Name: Madhu Mohana

Tên áo: MOHANA

Vị trí: HV(TC)

Chỉ số: 71

Tuổi: 34 (Mar 6, 1991)

Quốc gia: Singapore

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 0

CLB: Balestier Khalsa

Squad Number: 6

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 10, 2023Balestier Khalsa71
Sep 3, 2022Balestier Khalsa71
Feb 7, 2022Tampines Rovers71
May 18, 2018Tampines Rovers71
Dec 13, 2017Negeri Sembilan FA71
Mar 31, 2016Warriors FC71
Feb 24, 2016Warriors FC71
Feb 9, 2015Lions XII71
Oct 9, 2014Lions XII70
Jun 9, 2014Lions XII69
Jun 7, 2014Lions XII65

Balestier Khalsa Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
6
Madhu MohanaMadhu MohanaHV(TC)3471
5
Emmeric OngEmmeric OngHV(PC),DM,TV(P)3469
30
Ignatius AngIgnatius AngF(C)3270
7
Ismaïl SassiIsmaïl SassiAM,F(PTC)3375
8
Alen KozarAlen KozarDM,TV(C)2775
2
Darren TehDarren TehHV,DM(PT)2866
3
Tajeli SalamatTajeli SalamatHV(PC),DM(P)3166
10
Kodai TanakaKodai TanakaAM(PT),F(PTC)2573
31
Cher DengCher DengHV,DM(C)1965
27
Reycredo Beremanda
Nusantara United FC
AM(PC),F(P)2160