Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Tendayi DARIKWA

Player Fact File

Tendayi DARIKWA
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameTendayi David Darikwa
CLB
Tuổi27
Date of Birth13 Tháng mười hai 1991
Quốc gia
 
Zimbabwe
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)77
Hair ColourĐen
HairstyleNgắn
Skin ColourĐen
Facial HairGoatee
Squad NumberChưa thiết lập
82
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Nottingham Forest Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Adlène GUÉDIOURA
 
GUÉDIOURA, Adlène DM,TV(C)3382
-Claudio YACOB
 
YACOB, Claudio DM,TV(C)3284
-Ben WATSON
 
WATSON, Ben DM,TV,AM(C)3482
-Luke STEELE
 
STEELE, Luke GK3480
-Michael DAWSON
 
DAWSON, Michael HV(C)3582
-Jack ROBINSON
 
ROBINSON, Jack HV(TC),DM(T)2582
-Sammy AMEOBI
 
AMEOBI, Sammy Cầu thủ AM(PT),F(PTC)2782
-Joe LOLLEY
 
LOLLEY, Joe AM(PT),F(PTC)2682
-Ben OSBORN
 
OSBORN, Ben HV,DM(T),TV(TC)2482
-Zach CLOUGH
 
CLOUGH, Zach AM,F(PTC)2478
-Tyler WALKER
 
WALKER, Tyler F(C)2277
-Jordan SMITH
 
SMITH, Jordan GK2478
-Matty CASH
 
CASH, Matty TV(C),AM(PTC)2182
-Ryan YATES
 
YATES, Ryan HV(P),DM,TV(PC)2176
-Joe WORRALL
 
WORRALL, Joe HV(C)2280
-Jordan GABRIEL
 
GABRIEL, Jordan HV,DM(P)2067
-Toby EDSER
 
EDSER, Toby TV(C),AM(PTC)2068
-No Player Image
 
CROOKES, Adam HV,DM(C)2168
-No Player Image
 
APPIAH, Arvin AM,F(PT)1870
-No Player Image
 
GOMIS, Virgil AM(P),F(C)2065
-Michael HEFELE
 
HEFELE, Michael HV(PC)2883
-Albert ADOMAH
 
ADOMAH, Albert Cầu thủ AM,F(PT)3184
-Alfa SEMEDO
 
SEMEDO, Alfa Cầu thủ Mn
DM,TV(C)2183
-Daryl MURPHY
 
MURPHY, Daryl AM(T),F(TC)3682
-Liam BOSSIN
 
BOSSIN, Liam GK2373
-Lewis GRABBAN
 
GRABBAN, Lewis AM(PT),F(PTC)3183
49Arijanet MURIĆ
 
MURIĆ, Arijanet Cầu thủ Mn
GK2080
-Jamie WARD
 
WARD, Jamie AM,F(PTC)3378
-Tobias FIGUEIREDO
 
FIGUEIREDO, Tobias HV,DM(C)2582
-Tiago SILVA
 
SILVA, Tiago Cầu thủ TV,AM(C)2682
-João CARVALHO
 
CARVALHO, João AM(PTC),F(PT)2282
-Yuri RIBEIRO
 
RIBEIRO, Yuri Cầu thủ HV,DM,TV(T)2283
-Costel PANTILIMON
 
PANTILIMON, Costel GK3283
-Liam BRIDCUTT
 
BRIDCUTT, Liam DM,TV(C)3082
-Jason CUMMINGS
 
CUMMINGS, Jason AM,F(PTC)2378
-Alexander MILOSEVIC
 
MILOSEVIC, Alexander HV(C)2783
-Yohan BENALOUANE
 
BENALOUANE, Yohan HV(PTC)3283
-Gboly ARIYIBI
 
ARIYIBI, Gboly AM,F(PT)2478
-Tendayi DARIKWA
 
DARIKWA, Tendayi HV,DM,TV,AM(P)2782

Player Position

Vị tríHV,DM,TV,AM(P)
Position DescWingback
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2019-02-21Nottingham Forest82
2017-07-27Nottingham Forest80
2015-10-07Burnley80
2015-08-03Burnley78
2015-05-14Chesterfield78

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone