Full Name: Umaru Bangura
Tên áo: BANGURA
Vị trí: HV,DM(C)
Chỉ số: 77
Tuổi: 37 (Oct 7, 1987)
Quốc gia: Sierra Leone
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 75
CLB: FC Kallon
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: HV,DM(C)
Position Desc: Nút chặn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 13, 2025 | FC Kallon | 77 |
Feb 10, 2023 | Neuchâtel Xamax | 77 |
Feb 2, 2023 | Neuchâtel Xamax | 79 |
Oct 5, 2022 | Neuchâtel Xamax | 79 |
Mar 31, 2021 | Neuchâtel Xamax | 79 |
Mar 23, 2021 | Neuchâtel Xamax | 82 |
Jan 14, 2021 | Neuchâtel Xamax | 82 |
May 20, 2019 | FC Zürich | 82 |
Aug 13, 2016 | FC Zürich | 82 |
Dec 11, 2013 | Dinamo Minsk | 82 |
Jun 30, 2013 | FK Haugesund | 82 |
Nov 7, 2012 | FK Haugesund | 82 |
Aug 16, 2011 | FK Haugesund | 82 |
Sep 17, 2010 | FK Haugesund | 80 |
Sep 17, 2010 | Hønefoss BK | 80 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Umaru Bangura | HV,DM(C) | 37 | 77 |