Full Name: Petar Planić
Tên áo: PLANIĆ
Vị trí: HV(PC)
Chỉ số: 73
Tuổi: 36 (Mar 16, 1989)
Quốc gia: Serbia
Chiều cao (cm): 185
Cân nặng (kg): 79
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV(PC)
Position Desc: Chỉnh sửa chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 19, 2022 | Thór | 73 |
May 23, 2021 | Thór | 73 |
May 17, 2021 | Thór | 78 |
Apr 26, 2021 | PSIS | 78 |
Jan 5, 2018 | PSIS | 78 |
Nov 16, 2016 | Nejmeh SC | 78 |
Nov 14, 2016 | Nejmeh SC | 81 |
Jul 25, 2016 | FK Radnik Surdulica | 81 |
Sep 24, 2013 | Sloga Petrovac na Mlavi | 81 |
Aug 10, 2012 | BSK Borča | 81 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
10 | ![]() | Sigurdur Kristjánsson | AM(PTC) | 33 | 73 | |
5 | ![]() | Birkir Heimisson | TV,AM(C) | 25 | 70 | |
9 | ![]() | Clément Bayiha | HV,DM(P),TV,AM(PC) | 26 | 73 | |
![]() | Yann Emmanuel Affi | HV(C) | 29 | 78 |