Full Name: Jorge Filipe Monteiro Dos Santos Lourenço
Tên áo: MONTEIRO
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Chỉ số: 70
Tuổi: 36 (Aug 15, 1988)
Quốc gia: Bồ Đào Nha
Chiều cao (cm): 171
Cân nặng (kg): 69
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: AM(PTC),F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 18, 2024 | Gondomar SC | 70 |
Feb 13, 2024 | Gondomar SC | 78 |
Jan 29, 2024 | Gondomar SC | 78 |
Mar 30, 2021 | Gondomar SC | 78 |
Apr 15, 2020 | Othellos Athienou | 78 |
Aug 30, 2018 | Ermis Aradippou | 78 |
Oct 12, 2017 | Anadia FC | 78 |
Oct 6, 2017 | Anadia FC | 82 |
Oct 22, 2016 | Iraklis | 82 |
Mar 10, 2016 | Iraklis | 83 |
Jan 14, 2015 | AEK Larnaca | 83 |
Jun 14, 2014 | Moreirense FC | 83 |
Jun 14, 2014 | Moreirense FC | 81 |
May 17, 2014 | AEL Limassol | 81 |
Feb 15, 2014 | AEL Limassol | 81 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() | Ricardo Neves | GK | 36 | 77 | |
25 | ![]() | Pereira Fabinho | DM,TV(C) | 37 | 75 | |
10 | ![]() | Elìsio Esteves | TV,AM(PT) | 35 | 70 | |
4 | ![]() | Sérgio Silva | HV,DM(C) | 31 | 76 |