Biệt danh: Siwelele Sa Marumo. Bahlabane Ba Ntwa.
Tên thu gọn: Marumo
Tên viết tắt: MAR
Năm thành lập: 2015
Sân vận động: Thohoyandou Stadium (40,000)
Giải đấu: Premier Soccer League
Địa điểm: Thohoyandou
Quốc gia: South Africa
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
36 | ![]() | Washington Arubi | GK | 39 | 78 | |
5 | ![]() | Edgar Manaka | F(C) | 35 | 75 | |
7 | ![]() | Gabadinho Mhango | F(C) | 32 | 77 | |
27 | ![]() | Siyabulela Shai | AM(PTC),F(PT) | 32 | 72 | |
14 | ![]() | Phathutshedzo Nange | DM,TV(C) | 33 | 75 | |
3 | ![]() | Mbhazima Rikhotso | HV(PC) | 32 | 74 | |
25 | ![]() | Trevor Mathiane | HV(C) | 36 | 77 | |
21 | ![]() | Lebogang Mabotja | HV,DM(T) | 33 | 78 | |
0 | ![]() | F(C) | 31 | 76 | ||
10 | ![]() | Monde Mpambaniso | AM(PTC) | 32 | 74 | |
6 | ![]() | Kamohelo Mahlatsi | AM(PTC) | 26 | 78 | |
4 | ![]() | Xola Mlambo | DM,TV,AM(C) | 33 | 75 | |
20 | ![]() | Edson Khumalo | HV,DM,TV(P),AM(PT) | 26 | 65 | |
50 | ![]() | Siyabonga Nhlapho | HV,DM,TV(P) | 36 | 65 | |
18 | ![]() | Mpho Chabatsane | HV,DM,TV(T) | 23 | 63 | |
35 | ![]() | Sibusiso Sikhosana | HV(PC),DM(C) | 30 | 63 | |
29 | ![]() | Kenneth Nthatheni | HV(C) | 29 | 63 | |
23 | ![]() | Dimakatso Mashao | TV(C) | 24 | 63 | |
22 | ![]() | Daniel Msendami | AM(PT) | 24 | 75 | |
26 | ![]() | Sekela Sithole | HV,DM,TV(T),AM(TC) | 28 | 72 | |
11 | ![]() | Thapelo Dhludhlu | AM(PT) | 20 | 70 | |
12 | ![]() | Mbulelo Wagaba | AM(PTC) | 28 | 63 | |
27 | ![]() | Sibusiso Nkosi | AM(PT) | 24 | 60 |
Không
Chủ nhân | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Chủ tịch đội bóng | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Coach | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Thể chất | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
Tuyển trạch viên | |
Không có nhân viên nào cho loại này. |
League History | |
Không |
League History | |
Không |
Cup History | |
Không |
Đội bóng thù địch | |
Không |