39
Nemanja PEJCINOVIĆ

Full Name: Nemanja Pejčinović

Tên áo: PEJCINOVIĆ

Vị trí: HV(TC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 34 (Nov 4, 1987)

Quốc gia: Serbia

Chiều cao (cm): 185

Weight (Kg): 84

CLB: Fakel Voronezh

Squad Number: 39

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

Truy cản
Chuyền
Flair
Chọn vị trí
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Phạt góc
Điều khiển
Đá phạt

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Oct 22, 2021Fakel Voronezh78
Oct 18, 2021Fakel Voronezh83
Oct 20, 2020Fakel Voronezh83
Feb 10, 2020FK Voždovac83
Nov 20, 2019Changchun Yatai83

Fakel Voronezh Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
93
Aleksey GorodovoyAleksey GorodovoyGK2876
79
Danila ErmakovDanila ErmakovGK2370
92
Sergey BryzgalovSergey BryzgalovHV(C)2978
25
Mikhail SmirnovMikhail SmirnovHV(C)3276
4
Aslan DashaevAslan DashaevHV(C)3373
39
Nemanja PejcinovićNemanja PejcinovićHV(TC)3478
15
Kirill SuslovKirill SuslovHV(PTC)3078
28
Ruslan MagalRuslan MagalHV,DM(P)3075
2
Vasily CherovVasily CherovHV,DM(P)2675
88
Vladislav MasternoyVladislav MasternoyHV,DM(P)2673
Evgeniy ShlyakovEvgeniy ShlyakovHV,DM(PT)3078
6
Denis ShepilovDenis ShepilovTV(C)2172
Irakli KvekveskiriIrakli KvekveskiriDM,TV(C)3280
18
Andrey MendelAndrey MendelDM,TV(C)2774
34
Oleg DmitrievOleg DmitrievTV,AM(C)2677
8
Alikhan ShavaevAlikhan ShavaevTV,AM(C)2977
Valeri TsarukyanValeri TsarukyanTV,AM(C)2070
7
Roman AkbashevRoman AkbashevDM,TV,AM(C)3080
14
Khyzyr AppaevKhyzyr AppaevF(C)3279
9
Maksim MaksimovMaksim MaksimovF(C)2678
Georgi GongadzeGeorgi GongadzeF(C)2675
50
Denis FaizullinDenis FaizullinTV,AM,F(P)2173