Full Name: Macauley Chrisantus
Tên áo: CHRISANTUS
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 73
Tuổi: 34 (Aug 20, 1990)
Quốc gia: Nigeria
Chiều cao (cm): 183
Cân nặng (kg): 76
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: 27
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Đen
Facial Hair: Goatee
Vị trí: F(C)
Position Desc: Tiền nói chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 15, 2024 | Aprilia Calcio | 73 |
Sep 22, 2022 | Aprilia Calcio | 73 |
Mar 10, 2021 | FF Jaro | 73 |
Mar 21, 2020 | UB Conquense | 73 |
Nov 21, 2019 | UB Conquense | 74 |
Jul 21, 2019 | UB Conquense | 76 |
Mar 21, 2019 | UB Conquense | 78 |
Jul 24, 2018 | HJK Helsinki | 78 |
Feb 1, 2018 | Real Murcia | 78 |
Sep 29, 2017 | PAS Lamia 1964 | 78 |
Sep 27, 2017 | PAS Lamia 1964 | 82 |
Dec 9, 2016 | CF Reus Deportiu | 82 |
Jul 8, 2016 | CF Reus Deportiu | 83 |
Jul 4, 2016 | AEK Athens | 83 |
Jun 11, 2015 | AEK Athens | 83 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Daniele Rosania | HV(C) | 34 | 76 | ||
![]() | Gianluca Pollace | HV(PTC) | 29 | 75 |