?
Kermit ERASMUS

Full Name: Kermit Romeo Erasmus

Tên áo: ERASMUS

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 34 (Jul 8, 1990)

Quốc gia: South Africa

Chiều cao (cm): 165

Cân nặng (kg): 69

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Cả hai

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 29, 2025Orlando Pirates73
Mar 24, 2025Orlando Pirates76
Mar 14, 2025Orlando Pirates76
Jul 21, 2024Orlando Pirates76
Jul 15, 2024Orlando Pirates77
Mar 24, 2024Orlando Pirates77
Mar 18, 2024Orlando Pirates79
Oct 31, 2022Orlando Pirates79
Oct 17, 2022Orlando Pirates79
Feb 1, 2022Mamelodi Sundowns79
Feb 16, 2019Cape Town City79
Jan 16, 2019Cape Town City80
Aug 22, 2018Vitória de Setúbal80
Mar 27, 2018AFC Eskilstuna80
Jun 2, 2017Stade Rennais80

Orlando Pirates Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Miguel TimmMiguel TimmDM,TV(C)3378
26
Bandile ShanduBandile ShanduHV,DM(P),TV(PC)3078
8
Makhehlene MakhaulaMakhehlene MakhaulaDM,TV(C)3578
27
Tapelo XokiTapelo XokiHV(C)2981
7
Deon HottoDeon HottoHV,DM,TV,AM(T)3382
36
Boitumelo RadiopaneBoitumelo RadiopaneF(C)2368
6
Olisa NdahOlisa NdahHV(C)2779
29
Paseka MakoPaseka MakoHV,DM,TV(T)3178
23
Innocent MaelaInnocent MaelaHV(TC),DM(T)3278
18
Kabelo DlaminiKabelo DlaminiAM(PTC)2879
20
Goodman MoseleGoodman MoseleDM,TV(C)2580
9
Zakhele LepasaZakhele LepasaAM,F(C)2878
19
Tshegofatso MabasaTshegofatso MabasaF(C)2879
16
Thalente MbathaThalente MbathaDM,TV,AM(C)2581
31
Selaelo RasebotjaSelaelo RasebotjaTV(C),AM(PTC)2375
24
Sipho ChaineSipho ChaineGK2880
5
Nkosinathi SibisiNkosinathi SibisiHV(PC)2982
30
Deano van RooyenDeano van RooyenHV,DM,TV,AM(P)2879
37
Thabiso LebitsoThabiso LebitsoAM,F(PT)3377
15
Ndabayithethwa NdlondloNdabayithethwa NdlondloTV,AM(C)2978
14
Monnapule SalengMonnapule SalengAM(PTC)2781
1
Melusi ButheleziMelusi ButheleziGK2778
17
Evidence MakgopaEvidence MakgopaF(C)2480
10
Patrick MaswanganyiPatrick MaswanganyiAM,F(PTC)2679
25
Karim KimvuidiKarim KimvuidiAM(PTC)2374
3
Relebohile MofokengRelebohile MofokengAM,F(PT)2080
28
Thabiso SesaneThabiso SesaneHV(C)2477
Lizo SkweyiyaLizo SkweyiyaAM(PTC)2165
33
Mohau NkotaMohau NkotaAM,F(P)2073
32
Thuso MolelekiThuso MolelekiAM(PTC)2565
16
Ethan VisagieEthan VisagieGK2363