?
Thomas PHIBEL

Full Name: Thomas Mathieu Phibel

Tên áo: PHIBEL

Vị trí: HV,DM(C)

Chỉ số: 78

Tuổi: 38 (May 21, 1986)

Quốc gia: thành phố Guadeloupe

Chiều cao (cm): 192

Weight (Kg): 85

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

Truy cản
Aerial Ability
Chọn vị trí
Cần cù
Tốc độ
Sức mạnh
Phạt góc
Flair
Điều khiển
Determination

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Aug 13, 2020FC Ararat78
Apr 22, 2020FC Ararat78
Mar 17, 2019FK Palanga78
Mar 13, 2019FK Palanga82
Apr 5, 2018Anzhi Makhachkala82

FC Ararat Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Marko PavlovskiMarko PavlovskiDM,TV,AM(C)3078
23
Gor MalakyanGor MalakyanTV(C)3078
9
Razmik HakobyanRazmik HakobyanF(PTC)2876
Albert KhachumyanAlbert KhachumyanHV(PC)2573
17
Sandro TrémouletSandro TrémouletHV(TC)2476
8
Clément LhernaultClément LhernaultDM,TV,AM(C)2165
1
Tiago GomesTiago GomesGK2170
81
Kassim HadjiKassim HadjiTV,AM(P)2472
98
Nemanja LemajicNemanja LemajicGK2670
14
Rayane MzoughiRayane MzoughiHV,DM,TV(C)2470
5
Narek SimonyanNarek SimonyanHV(C)1860
18
Malick BerteMalick BerteHV,DM,TV(T)2067
4
Volodya SamsonyanVolodya SamsonyanHV(PTC)2370
12
Clinton DombilaClinton DombilaHV,DM,TV(P)1963
20
Rudik MkrtchyanRudik MkrtchyanDM,TV(C)2572
19
Alasan FayeAlasan FayeDM,TV,AM(C)2070
10
Artur GrigoryanArtur GrigoryanDM,TV,AM(C)3170
21
Serob GalstyanSerob GalstyanTV(PT),AM(PTC)2170
11
Armen NahapetyanArmen NahapetyanTV(PT),AM(PTC)2570
10
Erik AzizyanErik AzizyanTV,AM(C)2467
17
Bertrand ManiBertrand ManiAM(P),F(PC)2772
30
Ibeh RansomIbeh RansomF(C)2170
15
Kalifala Mamadou DoumbiaKalifala Mamadou DoumbiaAM,F(C)1965
Christopher BonifaceChristopher BonifaceAM,F(PC)2272
9
Gor LulukyanGor LulukyanTV,AM(C)2168
17
Ramses DonfackRamses DonfackAM,F(T)2665
20
Moussa KantéMoussa KantéAM(PTC)2070