15
Dame TRAORÉ

Full Name: Dame Traoré

Tên áo: TRAORÉ

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 76

Tuổi: 38 (May 19, 1986)

Quốc gia: Qatar

Chiều cao (cm): 184

Cân nặng (kg): 84

CLB: Al Gharafa SC

Squad Number: 15

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Hói

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 24, 2024Al Gharafa SC76
May 2, 2023Al Rayyan SC76
Apr 12, 2021Al Rayyan SC76
Nov 8, 2017El Jaish SC76
Jun 2, 2016Al Duhail SC76
Jun 1, 2016Al Duhail SC76
Jan 28, 2016Al Duhail SC đang được đem cho mượn: Al Arabi Kuwait76
Mar 23, 2014Al Duhail SC76
Jan 2, 2014Al Duhail SC76
Mar 22, 2013Al Duhail SC76
Mar 18, 2011Al Duhail SC76

Al Gharafa SC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Dame TraoréDame TraoréHV(C)3876
24
Aron GunnarssonAron GunnarssonHV,DM,TV(C)3578
9
Mato JoseluMato JoseluF(C)3589
8
Yacine BrahimiYacine BrahimiAM(PTC),F(PT)3587
10
Rodrigo Moreno
Al Rayyan SC
AM,F(PTC)3487
40
Amine Lecomte-AddaniAmine Lecomte-AddaniGK3473
12
Hamid IsmaeilHamid IsmaeilHV,DM,TV(P)3876
15
Sergio RicoSergio RicoGK3185
31
Ferjani SassiFerjani SassiDM,TV(C)3384
20
Hyun-Soo JangHyun-Soo JangHV(C)3382
18
Khalifa NdiayeKhalifa NdiayeGK3577
3
Mohammed MuntariMohammed MuntariF(C)3176
11
Yohan BoliYohan BoliF(C)3183
32
Matías Nani
Al Shamal SC
HV(C)2782
28
Wajdi KéchridaWajdi KéchridaHV(P),DM,TV(PC)2982
29
Fabricio DíazFabricio DíazDM,TV(C)2282
1
Yousef HassanYousef HassanGK2877
44
Yaser HamedYaser HamedHV(PC)2776
4
Assim MadiboAssim MadiboDM,TV(C)2877
9
Ahmed Al-GanehiAhmed Al-GanehiAM(PT),F(PTC)2478
2
Abdalla YousifAbdalla YousifHV(PC)2277
11
Amro SuragAmro SuragHV,DM,TV(P),AM(PT)2678
90
Saifeldeen FadlallaSaifeldeen FadlallaHV(TC)2273
34
Ayoub Al-OuiAyoub Al-OuiHV,DM(C)2068
5
Mostafa EssamMostafa EssamHV(C)2370
19
Jassim Al-ZarraJassim Al-ZarraHV,DM,TV(T),AM(PT)2273
37
Mohammed Ali JaminMohammed Ali JaminHV,DM(C)2568
42
Seydou SanoSeydou SanoHV(C)2077
99
Jamal HamedJamal HamedAM(PT),F(PTC)2373
22
Hamad KahioutHamad KahioutGK2165
16
Youssef HoussamYoussef HoussamHV(C)2166
33
Chalpan AbdulnasirChalpan AbdulnasirHV,DM,TV(P)2168
17
Rabh BoussafiRabh BoussafiHV,DM,TV(T),AM(PT)2475
25
Ibrahim TamerIbrahim TamerDM,TV(C)1965