18
Imad RIAHI

Full Name: Imad Riahi

Tên áo:

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Chỉ số: 76

Tuổi: 24 (Jul 27, 2000)

Quốc gia: Ma rốc

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: RS Berkane

Squad Number: 18

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PTC),F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

RS Berkane Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
1
Munir el KajouiMunir el KajouiGK3583
4
Issoufou DayoIssoufou DayoHV(C)3382
7
Mateus CriciúmaMateus CriciúmaAM,F(PT)2678
13
Adil TahifAdil TahifHV(PC)2477
6
Mamadou Lamine CamaraMamadou Lamine CamaraHV,DM,TV(C)2277
19
Hamza el MoussaouiHamza el MoussaouiHV,DM,TV(T)3280
40
Oussama BouroubaOussama BouroubaTV(C)2262
34
Ilyas Bel FakihIlyas Bel FakihTV(C)2464
35
Reda HajjiReda HajjiTV,AM(C)2473
8
Ayoub KhairiAyoub KhairiTV,AM(C)2576
29
Mohamed FarhaneMohamed FarhaneHV(PC),DM(C)2876
17
Yassine LabhiriYassine LabhiriTV(C),AM(PTC)3079
11
Youssef ZghoudiYoussef ZghoudiAM(PT),F(PTC)3276
10
Mohamed el MorabitMohamed el MorabitAM(PTC)2678
21
Youssef MehriYoussef MehriAM(PT),F(PTC)2579
3
Mohamed SadilMohamed SadilHV(TC),DM(T)3075
15
Abdelhak AssalAbdelhak AssalHV(C)2677
9
Oussama LamliouiOussama LamliouiAM(PT),F(PTC)2979
20
Haytam ManaoutHaytam ManaoutHV,DM(PT)2378
22
Mehdi MaftahMehdi MaftahGK3177
30
Paul BassènePaul BassèneF(C)2477
2
Amine el MaswabAmine el MaswabHV(C)2472
Claude GnolouClaude GnolouDM,TV(C)2268
5
Soumaila SidibeSoumaila SidibeDM,TV(C)2778
31
Abderrazak GhazouatAbderrazak GhazouatHV,DM,TV(P)2565
18
Imad RiahiImad RiahiAM(PTC),F(PT)2476