24
Gasper JOVAN

Full Name: Gašper Jovan

Tên áo:

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Chỉ số: 75

Tuổi: 24 (Feb 25, 2001)

Quốc gia: Slovenia

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 74

CLB: NK Bravo

Squad Number: 24

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV,DM,TV(T)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

NK Bravo Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
15
Matej PoplatnikMatej PoplatnikAM,F(PTC)3277
18
Nemanja JakšićNemanja JakšićHV(PC),DM(P)2977
31
Matija OrbanićMatija OrbanićGK2477
5
Mark SpanringMark SpanringHV(PT),DM,TV(P)2377
30
Jakoslav StankovicJakoslav StankovicAM(PT),F(PTC)2376
13
Uros LikarUros LikarGK2576
10
Martin PecarMartin PecarAM(PTC)2277
3
Christalino AtemonaChristalino AtemonaHV(C)2275
4
Ange Caumenan N'Guessan
Torino
HV(C)2173
6
Beno SelanBeno SelanDM,TV(C)2077
66
Lan HribarLan HribarHV,DM(P)1967
21
Lan StravsLan StravsHV,DM(C)2575
Vénuste BaboulaVénuste BaboulaTV,AM(PT)2669
17
Matic IvanšekMatic IvanšekTV(C),AM(PTC)2077
40
Victor GidadoVictor GidadoDM,TV(C)2073
Tais SaboticTais SaboticAM,F(PT)1763
26
Vid HojčVid HojčAM(PTC)2065
24
Gasper JovanGasper JovanHV,DM,TV(T)2475
12
Luka DakićLuka DakićGK1965