2
Miha DOBNIKAR

Full Name: Miha Dobnikar

Tên áo:

Vị trí: HV(PC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 28 (Mar 19, 1997)

Quốc gia: Slovenia

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 73

CLB: ND Primorje

Squad Number: 2

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Không rõ

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Không rõ

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(PC)

Position Desc: Chỉnh sửa chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

ND Primorje Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Tilen KlemencicTilen KlemencicHV(PC)2977
12
Josip Posavec
HNK Rijeka
GK2978
14
Semir SmajlagićSemir SmajlagićAM,F(C)2675
22
Tony MacanTony MacanGK2465
11
Domagoj BabinDomagoj BabinDM,TV,AM(C)2473
90
Andrej BogicevicAndrej BogicevicAM,F(C)2367
20
Marko Brkljača
Dinamo Zagreb
DM,TV,AM(C)2073
17
Zan BesirZan BesirAM,F(PT)2473
80
Mirko MutavcicMirko MutavcicHV(P),DM,TV(PC)2476
3
Maj FogecMaj FogecHV,DM(T)2272
31
Ishaq RafiuIshaq RafiuAM,F(PT)2475
23
Festim Shatri
CD Nacional
HV(PT),DM,TV(PTC)2170
72
Andraž Ruedl
FC Koper
AM(PTC)2170
1
Matej MavricMatej MavricGK3170
30
Kevin BenkicKevin BenkicHV,DM,TV(T)1966
16
Alexander StozinicAlexander StozinicHV(TC)2572
2
Miha DobnikarMiha DobnikarHV(PC)2873
15
Haris DedicHaris DedicHV,DM(C)2774
13
Gasper PetekGasper PetekHV(C)2274
8
Tarik CandicTarik CandicDM,TV,AM(C)2272
21
Nik JermolNik JermolDM,TV(C)2573
10
Matic ZavnikMatic ZavnikTV(C),AM(TC)2575
28
Radovan RakicRadovan RakicAM,F(C)1965
24
Dusan IgnjatovicDusan IgnjatovicAM,F(T)2168
9
Mark GulicMark GulicAM(PT),F(PTC)2773
91
Edvin SuljanovicEdvin SuljanovicAM,F(P)2272