24
Michael WILLIAMS

Full Name: Michael Williams

Tên áo: WILLIAMS

Vị trí: GK

Chỉ số: 60

Tuổi: 18 (Sep 26, 2006)

Quốc gia: Canada

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 75

CLB: York United

Squad Number: 24

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 5, 2025York United60
Apr 4, 2025York United60

York United Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Adonijah ReidAdonijah ReidAM,F(PTC)2574
5
Frank SturingFrank SturingHV(C)2775
4
Oswaldo LeónOswaldo LeónHV(TC)2575
3
Luke SinghLuke SinghHV(C)2377
1
Diego Urtiaga
Atlético San Luis
GK2678
7
Steffen YeatesSteffen YeatesDM,TV(C)2575
17
Markiyan VoytsekhovskyiMarkiyan VoytsekhovskyiTV,AM(C)2165
16
Max FerrariMax FerrariHV,DM,TV,AM(P)2475
8
Elijah AdekugbeElijah AdekugbeDM,TV(C)2872
23
Riley FerrazzoRiley FerrazzoHV,DM(PT)2573
11
Massimo FerrinMassimo FerrinAM,F(TC)2677
20
Gabriel BitarGabriel BitarAM(PTC),F(PT)2675
22
Marsel BibishkovMarsel BibishkovF(C)1765
18
Julian AltobelliJulian AltobelliAM,F(C)2268
21
Kembo KibatoKembo KibatoDM,TV(C)2470
6
Orlando Botello
Monterrey
TV(C)2370
30
Christian ZeppieriChristian ZeppieriTV(C)2163
62
Nyal HigginsNyal HigginsHV(PC)2770
2
Alexander BergmanAlexander BergmanHV(C)2068
19
Shola JimohShola JimohAM,F(PT)1666
24
Michael WilliamsMichael WilliamsGK1860
33
Joshua LopezJoshua LopezTV(C)1663