?
Azamat TASHBALTAEV

Full Name: Azamat Tashbaltaev

Tên áo: TASHBALTAEV

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 60

Tuổi: 19 (Sep 19, 2005)

Quốc gia: Kyrgyzstan

Chiều cao (cm): 165

Cân nặng (kg): 65

CLB: FK Abdysh-Ata Kant

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 24, 2024FK Abdysh-Ata Kant60
Jun 11, 2024FK Abdysh-Ata Kant60

FK Abdysh-Ata Kant Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Luccas BarretoLuccas BarretoAM,F(PT)2970
Harun KaricHarun KaricDM,TV(C)2272
2
Christian BrauzmanChristian BrauzmanHV(PC)2173
Sousa RiquelmeSousa RiquelmeF(C)2367
70
Atay DzhumashevAtay DzhumashevAM(PT)2676
32
Mirbek AkhmatalievMirbek AkhmatalievAM(PT),F(PTC)3176
Erbol AtabaevErbol AtabaevDM,TV,AM(C)2375
19
Teýmur ÇaryýewTeýmur ÇaryýewDM,TV(C)2472
21
Sultan BeishenalievSultan BeishenalievGK2263
31
Ulukman BaktybekovUlukman BaktybekovGK2160
15
Davlet ErkinovDavlet ErkinovHV(C)2160
18
Khasan MukbilovKhasan MukbilovHV(C)1860
4
Maksim DuvanaevMaksim DuvanaevHV(C)2560
Arda CakirliArda CakirliTV(C)1960
17
Sukhrob BerdievSukhrob BerdievDM,TV(C)1960
37
Biymyrza ZhenishbekovBiymyrza ZhenishbekovAM(PTC),F(PT)2165
99
Suleyman MukhadovSuleyman MukhadovF(C)3165
Oskon BaratovOskon BaratovGK1960
Azamat TashbaltaevAzamat TashbaltaevDM,TV(C)1960
Bekzhan Arslanbek UuluBekzhan Arslanbek UuluHV,DM,TV,AM(T)1960
3
Mykhaylo KaluginMykhaylo KaluginHV(TC),DM,TV(T)3065