Full Name: Fahad Mohamed
Tên áo: MOHAMED
Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)
Chỉ số: 68
Tuổi: 25 (Mar 21, 2000)
Quốc gia: Somalia
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 75
CLB: Salon Palloilijat
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Râu ria
Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)
Position Desc: Hậu vệ cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 21, 2025 | Salon Palloilijat | 68 |
Jul 9, 2024 | Ekenäs IF | 68 |
Jul 3, 2024 | Ekenäs IF | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Miska Rautiola | HV,DM,TV(C) | 26 | 74 | ||
9 | ![]() | Maximus Tainio | HV,DM(P),TV(PC) | 23 | 73 | |
![]() | Otto Lehtisalo | F(C) | 20 | 68 | ||
![]() | Jan Heinonen | HV,DM(C) | 22 | 70 | ||
![]() | GK | 22 | 63 | |||
![]() | Eemeli Mäkelä | TV(C) | 25 | 63 | ||
![]() | Fahad Mohamed | HV(T),DM,TV(TC) | 25 | 68 |