Full Name: Nathan Crockford
Tên áo: CROCKFORD
Vị trí: GK
Chỉ số: 65
Tuổi: 22 (Sep 6, 2002)
Quốc gia: Hoa Kỳ
Chiều cao (cm): 193
Cân nặng (kg): 86
CLB: FC Cincinnati
On Loan at: FC Cincinnati 2
Squad Number: 30
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: GK
Position Desc: Thủ môn
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 10, 2025 | FC Cincinnati đang được đem cho mượn: FC Cincinnati 2 | 65 |
Jan 21, 2025 | FC Cincinnati đang được đem cho mượn: FC Cincinnati 2 | 65 |
Dec 8, 2024 | D.C. United | 65 |
Feb 24, 2024 | D.C. United | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
41 | ![]() | Monsuru Opeyemi | AM,F(C) | 21 | 70 | |
45 | ![]() | Tega Ikoba | F(C) | 21 | 70 | |
52 | ![]() | Yair Ramos | DM,TV(C) | 19 | 63 | |
30 | ![]() | Nathan Crockford | GK | 22 | 65 | |
77 | ![]() | Yorkaeff Caicedo | HV,DM,TV(T) | 18 | 67 | |
43 | ![]() | Andrés Dávila | F(C) | 18 | 70 | |
32 | ![]() | Noah Adnan | HV(C) | 23 | 65 | |
42 | ![]() | Amir Daley | HV,DM,TV(P) | 23 | 65 | |
49 | ![]() | Peter Mangione | TV,AM(C) | 23 | 65 | |
35 | ![]() | Kenji Mboma Dem | TV,AM,F(C) | 23 | 65 |