Full Name: Orel Baye
Tên áo: BAYE
Vị trí: AM,F(T)
Chỉ số: 68
Tuổi: 21 (Mar 2, 2004)
Quốc gia: Israel
Chiều cao (cm): 178
Cân nặng (kg): 73
CLB: Maccabi Tel Aviv
On Loan at: Hapoel Nir Ramat HaSharon
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(T)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 25, 2024 | Maccabi Tel Aviv đang được đem cho mượn: Hapoel Nir Ramat HaSharon | 68 |
Jun 2, 2024 | Maccabi Tel Aviv | 68 |
Jun 1, 2024 | Maccabi Tel Aviv | 68 |
Mar 2, 2024 | Maccabi Tel Aviv đang được đem cho mượn: Hapoel Rishon LeZion | 68 |
Feb 23, 2024 | Maccabi Tel Aviv đang được đem cho mượn: Hapoel Rishon LeZion | 66 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
16 | ![]() | Or Ostvind | DM,TV(C) | 37 | 72 | |
12 | ![]() | Yarin Hassan | HV,DM(C) | 31 | 76 | |
24 | ![]() | Alon Ginat | HV(C) | 22 | 65 | |
17 | ![]() | Amit Yeverbaum | HV,DM,TV,AM(P) | 23 | 72 | |
70 | ![]() | Yehonatan Levy | AM(C),F(PC) | 25 | 75 | |
![]() | Orel Baye | AM,F(T) | 21 | 68 | ||
![]() | Duvan Diby | F(C) | 19 | 70 |