Full Name: Eric Wilgot Marshage
Tên áo: MARSHAGE
Vị trí: HV,DM,TV(C)
Chỉ số: 64
Tuổi: 20 (Aug 8, 2004)
Quốc gia: Thụy Điển
Chiều cao (cm): 184
Cân nặng (kg): 82
CLB: Sollentuna FK
Squad Number: 21
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: HV,DM,TV(C)
Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 24, 2024 | Sollentuna FK | 64 |
Aug 12, 2024 | Hammarby IF | 64 |
Mar 27, 2024 | Hammarby IF đang được đem cho mượn: Hammarby Talang FF | 64 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
13 | ![]() | Simon Andersson | GK | 24 | 68 | |
26 | ![]() | Mattias Mitku | TV(C),AM(PTC) | 23 | 70 | |
21 | ![]() | Wilgot Marshage | HV,DM,TV(C) | 20 | 64 |