25
Carlos ADORNO

Full Name: Carlos Mauricio Adorno Patiño

Tên áo: ADORNO

Vị trí: GK

Chỉ số: 68

Tuổi: 24 (Apr 3, 2001)

Quốc gia: Bolivia

Chiều cao (cm): 174

Cân nặng (kg): 77

CLB: Nacional Potosí

Squad Number: 25

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: GK

Position Desc: Thủ môn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 14, 2024Nacional Potosí68
Apr 16, 2023CD Palmaflor del Trópico68

Nacional Potosí Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
18
Víctor GalainVíctor GalainHV(C)3678
10
Samuel GalindoSamuel GalindoTV,AM(PC)3279
2
Luis TorricoLuis TorricoHV(PC),DM,TV(P)3878
14
Oscar AñezOscar AñezHV(P)3479
15
Marcos AndíaMarcos AndíaDM(C)3775
22
Pedro AzoguePedro AzogueDM,TV(C)3079
5
Daniel MancillaDaniel MancillaHV(PTC)3477
Abraham CabreraAbraham CabreraHV(TC),DM,TV(T)3478
6
Edisson RestrepoEdisson RestrepoHV(C)2878
12
Gustavo SalvatierraGustavo SalvatierraGK3279
3
Moisés AcuñaMoisés AcuñaHV(PC)2875
Andrés CórdobaAndrés CórdobaAM(PTC),F(PT)2774
2
José María CarrascoJosé María CarrascoHV(TC),DM(T)2778
20
Óscar BaldomarÓscar BaldomarHV(PC)2977
30
Johan BocanegraJohan BocanegraAM(PTC),F(PT)2678
6
Maximiliano OrtízMaximiliano OrtízHV(C)3579
8
Luis PaviaLuis PaviaDM,TV(C)2574
Víctor ÁbregoVíctor ÁbregoAM(PT),F(PTC)2878
20
Martín ProstMartín ProstF(C)3676
1
Saidt MustafáSaidt MustafáGK3576
17
Saulo GuerraSaulo GuerraTV(PTC)3276
19
William ÁlvarezWilliam ÁlvarezF(C)2978
16
Andrés TorricoAndrés TorricoAM,F(PT)2070
22
Diego HoyosDiego HoyosDM(C),TV(TC)3277
25
Heber LeañosHeber LeañosHV,DM,TV(T)3477
11
Fernando SaldíasFernando SaldíasAM,F(PC)2875
25
Carlos AdornoCarlos AdornoGK2468
3
Javier GuerraJavier GuerraHV,DM,TV(P)2073