11
Fernando SALDÍAS

Full Name: Luis Fernando Saldías Muñoz

Tên áo:

Vị trí: AM,F(PC)

Chỉ số: 75

Tuổi: 28 (Feb 27, 1997)

Quốc gia: Bolivia

Chiều cao (cm): 170

Cân nặng (kg): 67

CLB: Nacional Potosí

Squad Number: 11

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PC)

Position Desc: Sâu về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

No known player history for this player

Tiểu sử Cầu thủ

No known player history for this player

Nacional Potosí Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
18
Víctor GalainVíctor GalainHV(C)3678
10
Samuel GalindoSamuel GalindoTV,AM(PC)3279
2
Luis TorricoLuis TorricoHV(PC),DM,TV(P)3878
14
Oscar AñezOscar AñezHV(P)3479
15
Marcos AndíaMarcos AndíaDM(C)3775
22
Pedro AzoguePedro AzogueDM,TV(C)3079
5
Daniel MancillaDaniel MancillaHV(PTC)3477
Abraham CabreraAbraham CabreraHV(TC),DM,TV(T)3478
6
Edisson RestrepoEdisson RestrepoHV(C)2878
12
Gustavo SalvatierraGustavo SalvatierraGK3279
3
Moisés AcuñaMoisés AcuñaHV(PC)2875
Andrés CórdobaAndrés CórdobaAM(PTC),F(PT)2774
2
José María CarrascoJosé María CarrascoHV(TC),DM(T)2778
20
Óscar BaldomarÓscar BaldomarHV(PC)2977
30
Johan BocanegraJohan BocanegraAM(PTC),F(PT)2678
6
Maximiliano OrtízMaximiliano OrtízHV(C)3579
8
Luis PaviaLuis PaviaDM,TV(C)2574
Víctor ÁbregoVíctor ÁbregoAM(PT),F(PTC)2878
20
Martín ProstMartín ProstF(C)3676
1
Saidt MustafáSaidt MustafáGK3576
17
Saulo GuerraSaulo GuerraTV(PTC)3276
19
William ÁlvarezWilliam ÁlvarezF(C)2978
16
Andrés TorricoAndrés TorricoAM,F(PT)2070
22
Diego HoyosDiego HoyosDM(C),TV(TC)3277
25
Heber LeañosHeber LeañosHV,DM,TV(T)3477
11
Fernando SaldíasFernando SaldíasAM,F(PC)2875
25
Carlos AdornoCarlos AdornoGK2468
3
Javier GuerraJavier GuerraHV,DM,TV(P)2073