27
Ebrima SINGHATEH

Full Name: Ebrima Singhateh

Tên áo: SINGHATEH

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 21 (Sep 10, 2003)

Quốc gia: Gambia

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 75

CLB: MFK Karviná

Squad Number: 27

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 29, 2024MFK Karviná75
Jun 2, 2024SK Slavia Praha75
Jun 1, 2024SK Slavia Praha75
Feb 29, 2024SK Slavia Praha đang được đem cho mượn: Sigma Olomouc75
Feb 22, 2024SK Slavia Praha đang được đem cho mượn: Sigma Olomouc73
Jan 23, 2024SK Slavia Praha đang được đem cho mượn: Sigma Olomouc73
Jul 31, 2023SK Slavia Praha đang được đem cho mượn: FC Vlasim73

MFK Karviná Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
25
Jirí FleismanJirí FleismanHV,DM,TV(T)4078
20
Momčilo RaspopovićMomčilo RaspopovićHV,DM,TV(P)3179
5
Douglas BergqvistDouglas BergqvistHV,DM(C)3278
Rajmund Mikus
Dukla Praha
TV(C),AM(PTC)2977
29
Michal Tomić
SK Slavia Praha
HV,DM,TV,AM(P)2682
30
Jakub LapešJakub LapešGK2577
28
Patrik CavosPatrik CavosDM,TV(C)3078
15
Lukas EndlLukas EndlHV(C)2175
7
Kristián ValloKristián ValloHV,DM,TV,AM(P)2678
13
Filip VechetaFilip VechetaF(C)2280
11
Andrija RažnatovićAndrija RažnatovićHV,DM,TV(T)2474
27
Ebrima SinghatehEbrima SinghatehF(C)2175
8
David PlankaDavid PlankaTV(C),AM(TC)1978
18
Kahuan ViníciusKahuan ViníciusF(C)2167
Lucky EzehLucky EzehF(C)2175
21
Alexandr Bužek
SK Slavia Praha
DM,TV(C)2075
David MotyčkaDavid MotyčkaHV(C)2163
4
Aboubacar TraoréAboubacar TraoréHV(PC),DM(C)2073
33
Martin ZednicekMartin ZednicekHV,DM,TV(PT)2472
6
Sebastian BoháčSebastian BoháčDM,TV(C)2276
49
Sahmkou Camara
SK Slavia Praha
HV(C)2175
17
Samuel SigutSamuel SigutTV,AM(PT)2276
37
Dávid KrcikDávid KrcikHV,DM(C)2577
14
Emmanuel AyaosiEmmanuel AyaosiAM(PTC)2070
10
Denny SamkoDenny SamkoAM(PTC)2476
23
Ondrej SchovanecOndrej SchovanecGK1965