Full Name: Wallace Menezes Dos Santos
Tên áo: WALLACE
Vị trí: TV,AM(PT)
Chỉ số: 73
Tuổi: 26 (Jun 23, 1998)
Quốc gia: Brazil
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 74
CLB: Clube Sociedade Esportiva
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Afro
Skin Colour: Nâu
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Feb 24, 2025 | Clube Sociedade Esportiva | 73 |
Feb 26, 2024 | FK Velež Mostar | 73 |
Feb 6, 2023 | FK Velež Mostar | 73 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Alves Amaral | DM(C) | 36 | 76 | ||
![]() | Santos Madson | DM,TV(C) | 33 | 75 | ||
![]() | Luiz Dedé | DM,TV(C) | 31 | 75 | ||
![]() | Henrique Flávio | GK | 31 | 67 | ||
![]() | Nogueira Suéliton | HV(C) | 33 | 76 | ||
![]() | Pereira Jeanderson | HV,DM(T) | 33 | 73 | ||
![]() | Melo Índio | F(C) | 27 | 70 | ||
![]() | Jean Carlos | DM,TV(C) | 32 | 70 | ||
![]() | Pedro Campanelli | GK | 29 | 71 | ||
![]() | Rodrigues Wesley | F(C) | 29 | 60 | ||
![]() | Caio Quiroga | DM,TV,AM(C) | 30 | 73 | ||
![]() | Menezes Wallace | TV,AM(PT) | 26 | 73 |