72
Andrea MATTIOLI

Full Name: Andrea Mattioli

Tên áo: MATTIOLI

Vị trí: F(C)

Chỉ số: 70

Tuổi: 23 (Sep 9, 2001)

Quốc gia: Ý

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 73

CLB: Arzignano Valchiampo

Squad Number: 72

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: F(C)

Position Desc: Mục tiêu người đàn ông

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jul 1, 2024Arzignano Valchiampo70
Apr 12, 2024AC Renate70
Nov 6, 2022Ancona Calcio70
Sep 10, 2022Ancona-Matelica70
Aug 11, 2022US Sassuolo đang được đem cho mượn: Ancona Calcio70
Jun 18, 2022US Sassuolo70
Jun 6, 2022US Sassuolo70

Arzignano Valchiampo Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
17
Gianluca BarbaGianluca BarbaHV,DM(T),TV(TC)3077
57
Alessio MililloAlessio MililloHV(C)2873
72
Andrea MattioliAndrea MattioliF(C)2370
6
Erald LaktiErald LaktiHV(P),DM,TV(C)2576
90
Alessio NepiAlessio NepiF(C)2574
33
Andrea BoffelliAndrea BoffelliHV(C)2876
96
Giuseppe VerduciGiuseppe VerduciHV,DM(T)2367
4
Stefano RossoniStefano RossoniHV,DM(P)2873
8
Francesco CerretelliFrancesco CerretelliTV(PC)2572
22
Filippo ManfrinFilippo ManfrinGK2065
13
Fabio CariolatoFabio CariolatoHV(P),DM,TV(PC)2274
20
Manuel AntoniazziManuel AntoniazziTV(PTC)2477
11
Giacomo BenedettiGiacomo BenedettiTV,AM(C)2675
1
Elia Boseggia
Hellas Verona
GK2174
26
Salvatore BocciaSalvatore BocciaHV(C)2375
Edoardo Bernardi
Hellas Verona
HV(TC),DM,TV(T)2173
7
Alberto CentisAlberto CentisTV(C),AM(PTC)2167
2
Riccardo de Zen
AS Cittadella
HV,DM,TV(PT)1967
5
Lorenzo BordoLorenzo BordoHV,DM,TV(C)2973
10
Alberto LunghiAlberto LunghiAM(PTC)2171
9
Simone MenabòSimone MenabòF(C)2770