20
Cengizhan AKGUN

Full Name: Cengizhan Akgün

Tên áo: AKGUN

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 73

Tuổi: 26 (Aug 5, 1998)

Quốc gia: Thổ Nhĩ Kĩ

Chiều cao (cm): 173

Cân nặng (kg): 65

CLB: Yeni Malatyaspor

Squad Number: 20

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 22, 2024Yeni Malatyaspor73
Aug 11, 2023Elazığspor73

Yeni Malatyaspor Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Nuri Fatih AydinNuri Fatih AydinDM,TV,AM(C)3075
1
Abdulsamed DamluAbdulsamed DamluGK2576
20
Cengizhan AkgunCengizhan AkgunAM(PT),F(PTC)2673
88
Berat YamanBerat YamanHV,DM,TV(T),AM(PT)2265
2
Yigit UlasYigit UlasHV(C)2070
26
Ersan YasaErsan YasaHV(PC),DM(P)2465
22
Alperen ArslanAlperen ArslanHV(C)2365
55
Emircan BayrakdarEmircan BayrakdarHV,DM,TV(P)2160
21
Kerem AltunisikKerem AltunisikDM(C),TV(TC)2065
9
Enes SavucuEnes SavucuAM,F(PC)2160
44
Ferhat CanliFerhat CanliHV(PT),DM,TV(C)2765
33
Kursat SelamoğluKursat SelamoğluHV,DM,TV(P)2063
27
Omer Cagri AtasOmer Cagri AtasDM,TV(C)1962
13
Cınar YildizliCınar YildizliGK1863
25
Enes SalikEnes SalikGK2463
99
Osman KatipogluOsman KatipogluF(C)1962
46
Halil AtciHalil AtciAM(P),F(PC)1962
7
Mehmet Emin TaştanMehmet Emin TaştanAM(PT),F(PTC)2163
73
Umut TanişUmut TanişAM(PT)2163
24
Burak Efe YazBurak Efe YazAM(PTC)2163
8
Enes NasEnes NasHV,DM(P),TV,AM(PC)1862
98
Metehan UnalMetehan UnalDM,TV(C)2162