Full Name: Lorcan Forde
Tên áo: FORDE
Vị trí: TV,AM(P)
Chỉ số: 62
Tuổi: 25 (Nov 7, 1999)
Quốc gia: Bắc Ireland
Chiều cao (cm): 173
Cân nặng (kg): 75
CLB: Newry City
Squad Number: 24
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV,AM(P)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 2, 2022 | Newry City | 62 |
Aug 31, 2021 | Dungannon Swifts | 62 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() | Ryan Mcgivern | HV(TC) | 35 | 73 | |
38 | ![]() | Georgie Poynton | HV,DM(P),TV(PC) | 27 | 76 | |
24 | ![]() | Lorcan Forde | TV,AM(P) | 25 | 62 | |
9 | ![]() | Daniel Hughes | AM,F(C) | 32 | 62 | |
22 | ![]() | Ebuka Kwelele | AM(PT),F(PTC) | 22 | 60 | |
32 | ![]() | Mohamed Boudiaf | HV(C) | 22 | 65 | |
31 | ![]() | Oisin Coleman | TV(C) | 20 | 60 | |
49 | ![]() | Paul Mcgovern | AM(PT),F(PTC) | 17 | 63 |