?
Bruno SCHMUTZ

Full Name: Bruno Schmutz Rivas

Tên áo: SCHMUTZ

Vị trí: AM,F(PT)

Chỉ số: 65

Tuổi: 22 (Sep 20, 2002)

Quốc gia: Venezuela

Chiều cao (cm): 180

Cân nặng (kg): 72

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM,F(PT)

Position Desc: Cầu thủ chạy cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Dec 15, 2024FC Schaffhausen65
Jan 29, 2024FC Schaffhausen65
Jan 29, 2024FC Schaffhausen65
Jan 7, 2024Beroe Stara Zagora65
Jul 25, 2023Beroe Stara Zagora65
Jun 19, 2023UNAM Pumas65
Apr 4, 2023UNAM Pumas65
Mar 8, 2023UNAM Pumas65
Jan 6, 2023UNAM Pumas đang được đem cho mượn: Pumas Tabasco65
Jul 1, 2022UNAM Pumas65
Apr 29, 2022Correcaminos UAT65
Jul 29, 2021Correcaminos UAT65
Jun 14, 2021Atlante65

FC Schaffhausen Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
33
Ermir LenjaniErmir LenjaniHV,DM,TV(T)3578
Karim RossiKarim RossiF(C)3078
6
Roy GelmiRoy GelmiHV(C)3078
28
Eliseu NadjackEliseu NadjackHV,DM,TV(P)3178
15
Bujar LikaBujar LikaHV(P),DM,TV(PC)3276
10
Orges BunjakuOrges BunjakuTV,AM(C)2378
20
Stephan SeilerStephan SeilerDM,TV(C)2474
17
Mark MarlekuMark MarlekuF(C)2472
21
Noël WetzNoël WetzHV(PC)2473
Carmine Chiappetta
FC Winterthur
AM,F(PT)2272
34
Gianni de NittiGianni de NittiGK2165
Florian Hoxha
Grasshopper Club
HV,DM(T)2477
32
Nicolas Glaus
Grasshopper Club
GK2267
18
Noe Holenstein
FC Winterthur
TV,AM(C)2165
16
Mauricio Willimann
FC Luzern
HV,DM(C)2270
22
Gabriele de DonnoGabriele de DonnoTV,AM(PT)2367
12
Isaac Kwabena ArthurIsaac Kwabena ArthurTV,AM(C)1972
24
Iwan Hegglin
FC Luzern
TV,AM(C)2267
9
Felipe PasadoreFelipe PasadoreF(C)2478
19
Olaf KozlowskiOlaf KozlowskiAM,F(PC)1967
23
Alessandro BizzarriAlessandro BizzarriTV,AM(PT)1763