?
Silva DERICK

Full Name: Derick Fernando Da Silva

Tên áo: DERICK

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 67

Tuổi: 22 (May 16, 2002)

Quốc gia: Brazil

Chiều cao (cm): 193

Cân nặng (kg): 84

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Goatee

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 13, 2024Santos FC67
Sep 21, 2023Santos FC67
Apr 18, 2023Santos FC đang được đem cho mượn: Pouso Alegre67

Santos FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
8
Tomás RincónTomás RincónDM,TV(C)3785
10
Júnior NeymarJúnior NeymarAM,F(TC)3392
4
Carlos GilCarlos GilHV(C)3785
Julio FurchJulio FurchF(C)3583
5
João SchmidtJoão SchmidtDM,TV(C)3182
13
Lima AderlanLima AderlanHV,DM,TV(P)3483
88
Bezerra PatrickBezerra PatrickDM(C),TV,AM(TC)3280
9
Tiquinho SoaresTiquinho SoaresF(C)3487
7
Yeferson SoteldoYeferson SoteldoTV,F(PT),AM(PTC)2786
1
João PauloJoão PauloGK2986
29
Leonardo Godoy
Athletico Paranaense
HV,DM,TV,AM(P)2985
3
Luiz FelipeLuiz FelipeHV(C)3180
Rodrigues MessiasRodrigues MessiasHV(C)3083
20
Mickael ThacianoMickael ThacianoTV,AM,F(C)2984
Gonzalo EscobarGonzalo EscobarHV,DM,TV(T)2882
15
João BassoJoão BassoHV(PC)2884
20
Rodrigo Fernández CedrésRodrigo Fernández CedrésDM,TV(C)2983
2
Zé Ivaldo
Cruzeiro
HV(PC)2885
11
Santos GuilhermeSantos GuilhermeTV,AM(PT)2980
14
Luan PeresLuan PeresHV(TC)3085
77
Gabriel BrazãoGabriel BrazãoGK2478
3
Cordeiro HaynerCordeiro HaynerHV,DM,TV(PT)2981
32
Benjamín RollheiserBenjamín RollheiserAM,F(PTC)2585
21
Diego PitucaDiego PitucaDM,TV(C)3283
16
Gustavo NonatoGustavo NonatoDM,TV,AM(C)2783
Álvaro Barreal
FC Cincinnati
HV,DM,TV(T),AM(PT)2485
Gabriel Veron
FC Porto
AM,F(PTC)2283
Goes SandryGoes SandryDM,TV,AM(C)2280
Alex NascimentoAlex NascimentoHV(C)2580
23
Araújo NathanAraújo NathanHV,DM,TV(P)2380
17
Vinícius BalieiroVinícius BalieiroHV(P),DM,TV(PC)2578
7
Vinicius ZanoceloVinicius ZanoceloDM,TV,AM(C)2484
12
Vinicius DiogenesVinicius DiogenesGK2465
Kevin MalthusKevin MalthusDM,TV(C)2270
Miguelito TercerosMiguelito TercerosAM,F(PTC)2076
Rodrigo FerreiraRodrigo FerreiraHV,DM,TV(P)3078
37
Ed CarlosEd CarlosTV,AM(C)2473
João BalãoJoão BalãoDM,TV(C)2265
38
Costa KevysonCosta KevysonHV,DM,TV(T)2178
19
Fellipe LuisãoFellipe LuisãoHV(PC)2175
36
Deivid Washington
Chelsea
AM,F(PTC)1976
18
Enzo MonteiroEnzo MonteiroF(C)2070
Nicola ProfetaNicola ProfetaHV,DM,TV(C)1970
44
Jp ChermontJp ChermontHV(P),DM,TV(PC)1976
33
João Victor SouzaJoão Victor SouzaHV,DM,TV,AM(T)1870
25
Carvalho HyanCarvalho HyanDM,TV,AM(C)2165
Bernardo PaiasBernardo PaiasTV,AM(C)1965
Gabriel BontempoGabriel BontempoTV(C),AM(PTC)2065
43
Mateus XavierMateus XavierAM,F(PT)1770
Enzo BoerEnzo BoerAM,F(TC)2065
30
Alejandro VillarrealAlejandro VillarrealF(C)1970
30
Vinicius LiraVinicius LiraHV,DM,TV(T)1770
79
Luca MeirellesLuca MeirellesF(C)1870