?
Elvis SAKYI

Full Name: Elvis Sakyi

Tên áo: SAKYI

Vị trí: DM,TV(C)

Chỉ số: 75

Tuổi: 28 (Nov 24, 1996)

Quốc gia: Ghana

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 79

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Đen

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: DM,TV(C)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Sep 8, 2024Samgurali Tskhaltubo75
Sep 17, 2022Samgurali Tskhaltubo75
Sep 9, 2022Olympiakos Nicosia75
Jun 21, 2022Olympiakos Nicosia74
Feb 5, 2022Hapoel Afula74
Sep 15, 2021Hapoel Afula74

Samgurali Tskhaltubo Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
35
Levan KutaliaLevan KutaliaAM(PT),F(PTC)3577
8
Almeida JefinhoAlmeida JefinhoF(PTC)3675
18
Vato ArveladzeVato ArveladzeAM,F(C)2778
2
Bartul MarkovinaBartul MarkovinaHV(PC)2465
30
Alidzhoni AyniAlidzhoni AyniAM(PTC),F(PT)2073
23
Mekhrubon KarimovMekhrubon KarimovHV,DM(C)2170
24
Nika KhorkheliNika KhorkheliAM(PTC)2377
13
Nodari KalichavaNodari KalichavaGK2473
3
Mate AbuladzeMate AbuladzeHV,DM(C)2473
4
Omar PatarkatsishviliOmar PatarkatsishviliHV,DM,TV(C)2975
19
Nika KalandarishviliNika KalandarishviliHV,DM,TV(T)2675
16
Luiz BullLuiz BullHV,DM,TV(T)2470
22
Tedo KikabidzeTedo KikabidzeHV,DM,TV(P)2873
17
Aleksandr VerulidzeAleksandr VerulidzeHV,DM,TV(P),AM(PT)2870
20
Vinicius ViannaVinicius ViannaDM,TV(C)2173
10
Demur ChikhladzeDemur ChikhladzeDM(C),TV(TC)2875
5
Irakli JanjghavaIrakli JanjghavaDM,TV,AM(C)2470
25
Anzor TevzadzeAnzor TevzadzeTV,AM(C)2063
15
Gean RodriguesGean RodriguesAM(PTC),F(PT)2270
7
Ilia AkhvledianiIlia AkhvledianiHV,DM,TV,AM(P)2670
9
Luka SheroziaLuka SheroziaAM(PT),F(PTC)2067
31
Giorgi TopuriaGiorgi TopuriaF(C)2163