Full Name: Welves Santos Damacena
Tên áo: WELVES
Vị trí: AM,F(PT)
Chỉ số: 70
Tuổi: 24 (Nov 24, 2000)
Quốc gia: Brazil
Chiều cao (cm): 166
Cân nặng (kg): 63
CLB: Águia de Marabá
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Nâu sâm
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM,F(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 3, 2025 | Águia de Marabá | 70 |
Jan 29, 2024 | CD Trofense | 70 |
Jun 2, 2023 | CD Trofense | 70 |
Jun 1, 2023 | CD Trofense | 70 |
Feb 7, 2023 | CD Trofense đang được đem cho mượn: GD Fontinhas | 70 |
Aug 5, 2022 | CD Trofense | 70 |
Apr 6, 2022 | PFC Lviv đang được đem cho mượn: Nõmme Kalju FC | 70 |
Jul 4, 2021 | PFC Lviv đang được đem cho mượn: Zira FK | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Carvalho Jheimy | F(C) | 36 | 78 | ||
![]() | Pires Alan | HV,DM,TV(T) | 32 | 73 | ||
![]() | Daniel Amora | DM,TV(C) | 37 | 76 | ||
![]() | Leandro Carvalho | AM,F(PT) | 29 | 78 | ||
![]() | Damacena Welves | AM,F(PT) | 24 | 70 | ||
![]() | Balão Marabá | DM(C) | 37 | 65 | ||
![]() | Guimarães Wendell | AM(C) | 28 | 63 | ||
![]() | Eudimar Raimundo | DM(C) | 30 | 62 | ||
![]() | Danilo Galvão | F(C) | 34 | 63 | ||
![]() | Eduardo Dudu | AM,F(PT) | 34 | 60 | ||
![]() | HV(C) | 22 | 65 |