Full Name: Matthew Buse
Tên áo: BUSE
Vị trí: TV(C)
Chỉ số: 66
Tuổi: 27 (Oct 7, 1997)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 74
CLB: Dorchester Town
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Blonde
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: TV(C)
Position Desc: Tiền vệ chung
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 17, 2024 | Dorchester Town | 66 |
Dec 10, 2022 | Weymouth | 66 |
Sep 25, 2022 | Gloucester City | 66 |
Jul 5, 2022 | Weymouth | 66 |
Jul 12, 2021 | Wealdstone FC | 66 |
Jun 2, 2021 | Torquay United | 66 |
Jun 1, 2021 | Torquay United | 66 |
Jan 27, 2021 | Torquay United đang được đem cho mượn: Chippenham Town | 66 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Callum Buckley | HV,DM(T) | 29 | 69 | ||
![]() | Tom Purrington | DM,TV(C) | 24 | 60 | ||
![]() | Matt Buse | TV(C) | 27 | 66 | ||
![]() | Olaf Koszela | F(C) | 23 | 60 | ||
![]() | GK | 27 | 63 | |||
![]() | Harry Burns | TV(C) | 26 | 60 | ||
![]() | Jordan Ngalo | DM,TV(C) | 26 | 64 | ||
![]() | Louie Slough | HV(C) | 23 | 60 | ||
![]() | Alex Moyse | DM,TV(C) | 22 | 60 |