Full Name: Callum Buckley
Tên áo: BUCKLEY
Vị trí: HV,DM(T)
Chỉ số: 69
Tuổi: 29 (Jan 12, 1996)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 175
Cân nặng (kg): 63
CLB: Dorchester Town
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Trái
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Tên | CLB | |
![]() | Kieran Parselle | Bath City |
Vị trí: HV,DM(T)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 15, 2022 | Dorchester Town | 69 |
Oct 20, 2020 | Hayes & Yeading United | 69 |
Jul 16, 2019 | Weymouth | 69 |
Sep 27, 2017 | Weymouth | 70 |
Jun 12, 2017 | AFC Bournemouth | 70 |
May 12, 2017 | AFC Bournemouth | 70 |
Feb 3, 2017 | AFC Bournemouth đang được đem cho mượn: Aldershot Town | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Callum Buckley | HV,DM(T) | 29 | 69 | ||
![]() | Tom Purrington | DM,TV(C) | 24 | 60 | ||
![]() | Matt Buse | TV(C) | 27 | 66 | ||
![]() | Olaf Koszela | F(C) | 23 | 60 | ||
![]() | GK | 27 | 63 | |||
![]() | Harry Burns | TV(C) | 26 | 60 | ||
![]() | Jordan Ngalo | DM,TV(C) | 26 | 64 | ||
![]() | Louie Slough | HV(C) | 23 | 60 | ||
![]() | Alex Moyse | DM,TV(C) | 22 | 60 |