28
Doni GRDIĆ

Full Name: Doni Grdić

Tên áo: GRDIĆ

Vị trí: HV(C)

Chỉ số: 70

Tuổi: 23 (Jan 22, 2002)

Quốc gia: Úc

Chiều cao (cm): 190

Cân nặng (kg): 82

CLB: Sydney Olympic

Squad Number: 28

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(C)

Position Desc: Nút chặn

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 3, 2025Sydney Olympic70
Sep 10, 2024NK Rudar Velenje70
Jun 6, 2024Western Sydney Wanderers70
Aug 9, 2023Western Sydney Wanderers70
Jul 13, 2023Western Sydney Wanderers70
Feb 1, 2023HNK Šibenik70
Aug 10, 2022HNK Šibenik đang được đem cho mượn: NK BSK Bijelo Brdo70
Jan 14, 2022HNK Šibenik70
Jan 10, 2022HNK Šibenik68
Nov 12, 2021HNK Šibenik68

Sydney Olympic Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
5
Ziggy GordonZiggy GordonHV(PC)3173
24
Hagi GligorHagi GligorDM,TV(C)2967
3
Connor O'TooleConnor O'TooleHV,DM,TV(T)2770
11
Adam ParkhouseAdam ParkhouseHV,DM,TV(T),AM(PT)3269
8
Sam McillhattonSam McillhattonTV,AM(C)2667
28
Doni GrdićDoni GrdićHV(C)2370
Dylan Ruiz-DiazDylan Ruiz-DiazDM,TV,AM,F(P)2465
Cyrus DehmieCyrus DehmieF(C)2265
17
Joshua HongJoshua HongHV,DM(C)2363
Zac ZoricichZac ZoricichHV,DM,TV(PT)2265
George AntonisGeorge AntonisDM,TV(C)2263
Teng KuolTeng KuolHV,F(C)2263
1
Jack GibsonJack GibsonGK2265
Thomas WhiffenThomas WhiffenTV(C),AM(PTC)2165
10
Jack ArmsonJack ArmsonTV,AM(C)2672
14
Michael VakisMichael VakisAM,F(PT)2166