Full Name: Kendy Renato Ikegami Leira
Tên áo: KENDY
Vị trí: AM(PTC)
Chỉ số: 70
Tuổi: 26 (Jan 6, 1999)
Quốc gia: Brazil
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 79
CLB: Kowloon City
Squad Number: 8
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Ngắn
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: AM(PTC)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Mar 31, 2025 | Kowloon City | 70 |
Dec 2, 2024 | Kowloon City | 70 |
Jan 23, 2023 | Grêmio Anápolis | 70 |
Jul 12, 2021 | Grêmio Anápolis | 70 |
Jun 24, 2020 | Grêmio Esportivo Juventus | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
22 | ![]() | Abdoulaye Sané | AM(PT),F(PTC) | 32 | 73 | |
30 | ![]() | Rodrigues Niltinho | AM,F(PTC) | 31 | 78 | |
8 | ![]() | Renato Kendy | AM(PTC) | 26 | 70 | |
88 | ![]() | Ho-Chun Yuen | GK | 29 | 73 | |
3 | ![]() | Willian Gaúcho | HV,DM(C) | 26 | 65 | |
10 | ![]() | Hok-Hei Lam | AM(PT),F(PTC) | 33 | 69 | |
27 | ![]() | Kayron Batista | F(C) | 30 | 74 |