Full Name: Aleksandr Kanishev
Tên áo: KANISHCHEV
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 75
Tuổi: 27 (Jan 16, 1998)
Quốc gia: Nga
Chiều cao (cm): 179
Cân nặng (kg): 68
CLB: Salyut Belgorod
Squad Number: 17
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Sep 20, 2022 | Salyut Belgorod | 75 |
Aug 27, 2021 | Salyut Belgorod | 75 |
Feb 18, 2021 | FC Chertanovo | 75 |
Aug 18, 2020 | FC Chertanovo | 74 |
Sep 18, 2019 | FC Chertanovo | 72 |
Aug 19, 2019 | FC Chertanovo | 67 |
Jul 11, 2019 | Dynamo Saint Petersburg | 67 |
Jun 10, 2018 | Dynamo Saint Petersburg | 67 |
Jun 3, 2018 | Dynamo Saint Petersburg | 67 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
19 | ![]() | Dmitriy Shilov | TV(C) | 34 | 75 | |
![]() | Ilya Viznovich | AM(PT),F(PTC) | 27 | 77 | ||
17 | ![]() | Aleksandr Kanishchev | F(C) | 27 | 75 | |
95 | ![]() | Aleksandr Krikunenko | HV(C) | 28 | 73 | |
9 | ![]() | Semen Radostev | TV,AM(C) | 25 | 74 | |
4 | ![]() | Vadim Milyutin | HV(C) | 22 | 70 | |
![]() | Denis Gribanov | F(C) | 23 | 73 | ||
23 | ![]() | Timur Dudayti | TV(TC),AM(C) | 28 | 72 | |
88 | ![]() | Vladislav Faskhutdinov | AM(PT),F(PTC) | 29 | 70 | |
![]() | Emrakh Nabatov | TV,AM,F(C) | 26 | 72 |