22
Jérémy MELLOT

Full Name: Jérémy Mellot

Tên áo: MELLOT

Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)

Chỉ số: 82

Tuổi: 31 (Mar 28, 1994)

Quốc gia: Pháp

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 77

CLB: CD Tenerife

Squad Number: 22

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(P),DM,TV(PC)

Position Desc: Tiền vệ sinh viên bóng

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Jun 26, 2022CD Tenerife82
Jun 20, 2022CD Tenerife80
Nov 18, 2021CD Tenerife80
Sep 8, 2021CD Tenerife80
Sep 30, 2020EA Guingamp80
Sep 24, 2020EA Guingamp76
Jun 12, 2019EA Guingamp76

CD Tenerife Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
9
Ángel RodríguezÁngel RodríguezF(C)3781
16
Aitor SanzAitor SanzDM,TV(C)4083
Édgar BadíaÉdgar BadíaGK3383
4
José LeónJosé LeónHV(C)3082
20
Maikel MesaMaikel MesaTV,AM(C)3380
15
Yann BodigerYann BodigerDM,TV(C)3081
10
Marlos MorenoMarlos MorenoAM(PT),F(PTC)2882
6
José AmoJosé AmoHV(C)2682
22
Jérémy MellotJérémy MellotHV(P),DM,TV(PC)3182
Fabio GonzálezFabio GonzálezDM,TV(C)2880
Moha RamosMoha RamosGK2470
8
Yussi DiarraYussi DiarraDM,TV,AM(C)2678
18
Enric GallegoEnric GallegoF(C)3883
14
Adriàn GuerreroAdriàn GuerreroHV,DM,TV(T)2782
12
Anthony LandázuriAnthony LandázuriHV(PC),DM(P)2782
17
Waldo RubioWaldo RubioAM,F(PT)2980
5
Sergio GonzálezSergio GonzálezHV,DM(C)2781
23
Juande RivasJuande RivasHV,DM(C)2578
Jorge PadillaJorge PadillaF(C)2375
19
Alejandro CanteroAlejandro CanteroAM(PT),F(PTC)2480
Dylan PereraDylan PereraTV,AM(C)2170
Salifo CaropitcheSalifo CaropitcheF(C)2363
11
Luismi CruzLuismi CruzAM,F(PTC)2378
Ethyan GonzálezEthyan GonzálezF(C)2273
21
Teto MartínTeto MartínAM(PTC),F(PT)2380
3
Fernando MedranoFernando MedranoHV(TC)2578
Alassan ManjamAlassan ManjamAM,F(PT)2273
2
David RodríguezDavid RodríguezHV(PC),DM(P)2475
Antonio ArcosAntonio ArcosAM,F(PT)2270
Airam GuzmánAiram GuzmánAM(PT),F(PTC)2265
Aarón AlonsoAarón AlonsoGK1967
César ÁlvarezCésar ÁlvarezHV,DM,TV(P)2165
1
Salvi CarrascoSalvi CarrascoGK2477
32
Dani FernándezDani FernándezTV(C),AM(PTC)1770
33
Aarón Martin
Al Qadsiah FC
DM,TV,AM(C)1873
Fran SabinaFran SabinaF(C)2170