Full Name: Luke Jordan
Tên áo: JORDAN
Vị trí: AM(PT)
Chỉ số: 65
Tuổi: 26 (Nov 21, 1998)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 173
Cân nặng (kg): 68
CLB: Lancaster City
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Nâu sâm
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Lau dọn
Vị trí: AM(PT)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
May 22, 2022 | Lancaster City | 65 |
Nov 14, 2018 | Chester FC | 65 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Niall Cowperthwaite | HV(C) | 33 | 65 | ||
![]() | Kyle Brownhill | HV,DM(T) | 30 | 67 | ||
![]() | Charlie Bailey | TV(C) | 27 | 65 | ||
![]() | Luke Jordan | AM(PT) | 26 | 65 | ||
![]() | Lewis Coulton | HV,DM,TV(T) | 22 | 65 | ||
![]() | Dylan Moonan | HV,DM(C) | 22 | 65 | ||
![]() | Aidan Dowling | GK | 22 | 63 |