Full Name: Nikolaos Sabanidis
Tên áo: SABANIDIS
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 70
Tuổi: 26 (Nov 2, 1998)
Quốc gia: Greece
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 80
CLB: Doxa Dramas
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Cắt
Skin Colour: Trắng
Facial Hair: Râu
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jul 31, 2023 | Doxa Dramas | 70 |
Jun 19, 2023 | Doxa Dramas | 70 |
Oct 15, 2019 | Doxa Dramas | 70 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Alexis Kontos | AM(PTC) | 38 | 74 | ||
![]() | Viana Wanderson | AM,F(PTC) | 31 | 75 | ||
![]() | Nikolaos Sabanidis | F(C) | 26 | 70 | ||
![]() | Christos Karadais | GK | 26 | 65 | ||
![]() | Dimitar Atanasov | AM(T),F(TC) | 25 | 65 | ||
![]() | Georgios Anthoulakis | TV(C),AM(PTC) | 22 | 65 |