7
Juan APONTE

Full Name: Juan Pablo Aponte Gutiérrez

Tên áo: APONTE

Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)

Chỉ số: 78

Tuổi: 32 (May 18, 1992)

Quốc gia: Bolivia

Chiều cao (cm): 172

Cân nặng (kg): 74

CLB: CJ Wilstermann

Squad Number: 7

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Không rõ

Skin Colour: Trắng

Facial Hair: Không rõ

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(T),DM,TV(TC)

Position Desc: Hậu vệ cánh

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Apr 19, 2023CJ Wilstermann78
Jan 25, 2023The Strongest78
Jan 5, 2022The Strongest78
Sep 15, 2021Oriente Petrolero78
May 15, 2019CJ Wilstermann78

CJ Wilstermann Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
Gonzalo CastilloGonzalo CastilloHV(PC)3478
3
Alejandro ChumaceroAlejandro ChumaceroTV(C),AM(PTC)3380
14
Ariel JuarezAriel JuarezHV,DM(P)3778
17
Marvin BejaranoMarvin BejaranoHV,DM,TV(T)3778
13
Arnaldo GiménezArnaldo GiménezGK3878
15
Cristhian MachadoCristhian MachadoDM,TV(C)3478
4
Francisco RodríguezFrancisco RodríguezHV(T),DM,TV(TC)3076
7
Juan AponteJuan AponteHV(T),DM,TV(TC)3278
10
Franco MartínezFranco MartínezTV(C),AM(PTC)2677
7
Alex CáceresAlex CáceresAM(PT),F(PTC)2973
45
Adrián PeñaAdrián PeñaAM,F(C)2165
3
Martín ChiattiMartín ChiattiHV(C)3276
25
Robson Dos SantosRobson Dos SantosHV(PTC)3276
23
Adriel FernándezAdriel FernándezTV,AM(PC)2975
19
Carlitos RodríguezCarlitos RodríguezHV,DM,TV(P),AM(PT)2073
26
Josué MamaniJosué MamaniHV(PT),DM,TV(PTC)2472
1
Bruno PovedaBruno PovedaGK2170
Luis ParraLuis ParraAM(PT)2063
5
Mario CuéllarMario CuéllarHV(PC)3576
18
Fabio DíazFabio DíazDM,TV(C)2365
24
Fabricio MariacaFabricio MariacaTV(PC)2372
31
Carlos PérezCarlos PérezHV,DM(P),TV(PC)2667
28
Adrián PachecoAdrián PachecoTV(C),AM(PTC)1973