Full Name: Youssef Boulaouali
Tên áo: BOULAOUALI
Vị trí: AM,F(P)
Chỉ số: 74
Tuổi: 32 (Dec 26, 1992)
Quốc gia: Ma rốc
Chiều cao (cm): 176
Cân nặng (kg): 68
CLB: Lyra-Lierse Berlaar
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Đen
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Ôliu
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM,F(P)
Position Desc: Cầu thủ chạy cánh
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 22, 2023 | Lyra-Lierse Berlaar | 74 |
Aug 23, 2021 | KSC Lokeren-Temse | 74 |
Jul 25, 2020 | KFC Dessel Sport | 74 |
Jun 29, 2018 | K Lierse SK | 74 |
Jun 18, 2016 | K Beerschot VA | 74 |
May 12, 2016 | KSK Heist | 74 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
17 | ![]() | Koen Weuts | HV(TC) | 34 | 77 | |
11 | ![]() | Jason Adesanya | F(C) | 31 | 77 | |
21 | ![]() | Mathias Schils | DM,TV(C) | 31 | 78 | |
![]() | Seppe Kil | TV,AM(TC) | 31 | 75 | ||
![]() | Mathias Nijs | F(C) | 30 | 65 | ||
![]() | Jordy Peffer | F(C) | 28 | 70 | ||
![]() | Youssef Boulaouali | AM,F(P) | 32 | 74 | ||
![]() | Charles Kwateng | AM(PT),F(PTC) | 27 | 74 | ||
![]() | Sebbe Augustijns | DM,TV(C) | 25 | 74 |