Full Name: Sverre Bjørkkjaer
Tên áo: BJORKKJAER
Vị trí: HV(PTC)
Chỉ số: 76
Tuổi: 28 (Jul 12, 1996)
Quốc gia: Na Uy
Chiều cao (cm): 170
Cân nặng (kg): 60
CLB: Ullensaker/Kisa IL
Squad Number: 4
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: HV(PTC)
Position Desc: Đầy đủ trở lại
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 4, 2023 | Ullensaker/Kisa IL | 76 |
Sep 10, 2022 | Strommen IF | 76 |
Apr 3, 2018 | Strommen IF | 76 |
Mar 17, 2018 | Strommen IF | 75 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Abdisalam Ibrahim | DM,TV,AM(C) | 33 | 76 | ||
8 | ![]() | Mathias Blårud | TV(C) | 29 | 79 | |
4 | ![]() | Sverre Bjorkkjaer | HV(PTC) | 28 | 76 | |
23 | ![]() | Andreas Rosendal Nyhagen | HV,DM(T) | 26 | 65 | |
20 | ![]() | Jarmund Öyen Kvernstuen | AM,F(C) | 24 | 63 | |
![]() | AM(PT),F(PTC) | 19 | 68 | |||
![]() | Filip da Silva | AM(PT),F(PTC) | 21 | 65 | ||
![]() | Martin Bergum | DM,TV(C) | 23 | 68 |