Full Name: Harry John Robert Williams
Tên áo: WILLIAMS
Vị trí: AM(C)
Chỉ số: 64
Tuổi: 29 (Jan 17, 1996)
Quốc gia: Anh
Chiều cao (cm): 180
Cân nặng (kg): 67
CLB: Salisbury FC
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: AM(C)
Position Desc: Người chơi nâng cao
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Nov 17, 2023 | Salisbury FC | 64 |
Jun 30, 2023 | Gloucester City | 64 |
May 22, 2022 | Cirencester Town | 64 |
Jan 26, 2019 | Gloucester City | 64 |
Mar 25, 2018 | Gloucester City | 63 |
Feb 26, 2016 | Sacramento Republic FC | 63 |
Dec 2, 2015 | Cheltenham Town | 63 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Dan Fitchett | F(C) | 34 | 66 | ||
![]() | Josh Wakefield | TV,AM(C) | 31 | 65 | ||
![]() | Harry Williams | AM(C) | 29 | 64 | ||
![]() | Brandon Goodship | AM(PT),F(PTC) | 30 | 65 | ||
![]() | Sam Perry | TV(C) | 23 | 67 | ||
![]() | Tom Bragg | HV(C) | 22 | 65 | ||
![]() | Harrison Bright | HV,DM,TV(P) | 21 | 63 | ||
![]() | Dan Lincoln | GK | 29 | 66 | ||
![]() | Ronan Silva | HV(P),DM,TV(PC) | 24 | 65 |