Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Rob HOLDING

Player Fact File

Rob HOLDING
Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameRobert Samuel Holding
CLB
Tuổi23
Date of Birth20 Tháng chín 1995
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)189
Cân nặng (kg)77
Hair ColourBlonde
HairstyleNgắn
Skin ColourTrắng
Facial HairClean
Squad Number16
86
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

ConcentrationAerial AbilityChọn vị tríCần cùSức mạnhTốc độTruy cảnComposureMarkingChuyền

Arsenal Squad

#   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
6Laurent KOSCIELNY
 
KOSCIELNY, Laurent HV(C)3390
18Nacho MONREAL
 
MONREAL, Nacho HV(TC),DM,TV(T)3389
10Mesut ÖZIL
 
ÖZIL, Mesut TV(C),AM(PTC)3091
-David OSPINA
 
OSPINA, David Cầu thủ GK3089
5Papastathopoulos SOKRATIS
 
SOKRATIS, Papastathopoulos HV(PC)3190
14Pierre-Emerick AUBAMEYANG
 
AUBAMEYANG, Pierre-Emerick AM(PT),F(PTC)3095
7Henrikh MKHITARYAN
 
MKHITARYAN, Henrikh TV(C),AM(PTC)3090
19Bernd LENO
 
LENO, Bernd GK2791
9Alexandre LACAZETTE
 
LACAZETTE, Alexandre AM(PT),F(PTC)2892
34Granit XHAKA
 
XHAKA, Granit DM,TV(C)2691
20Shkodran MUSTAFI
 
MUSTAFI, Shkodran HV(PC)2789
25Carl JENKINSON
 
JENKINSON, Carl HV(PTC)2783
-Mohamed ELNENY
 
ELNENY, Mohamed DM,TV(C)2688
31Sead KOLASINAC
 
KOLASINAC, Sead HV,DM,TV(T)2689
-Emiliano MARTÍNEZ
 
MARTÍNEZ, Emiliano Cầu thủ GK2683
-Calum CHAMBERS
 
CHAMBERS, Calum Cầu thủ HV(PC),DM(C)2487
2Héctor BELLERÍN
 
BELLERÍN, Héctor HV,DM,TV(P)2490
44Dejan ILIEV
 
ILIEV, Dejan GK2475
-Takuma ASANO
 
ASANO, Takuma Cầu thủ AM,F(PTC)2483
-Krystian BIELIK
 
BIELIK, Krystian Cầu thủ HV,DM,TV(C)2178
15Ainsley MAITLAND-NILES
 
MAITLAND-NILES, Ainsley HV,DM(PT),TV(PTC)2186
-Matt MACEY
 
MACEY, Matt Cầu thủ GK2475
11Lucas TORREIRA
 
TORREIRA, Lucas DM,TV(C)2390
17Alex IWOBI
 
IWOBI, Alex AM,F(PTC)2389
16Rob HOLDING
 
HOLDING, Rob HV(C)2386
54Ben SHEAF
 
SHEAF, Ben HV,DM(C),TV(PC)2170
-Kelechi NWAKALI
 
NWAKALI, Kelechi Cầu thủ TV(C),AM(PTC)2177
-Reiss NELSON
 
NELSON, Reiss Cầu thủ TV(PT),AM(PTC)1983
27Konstantinos MAVROPANOS
 
MAVROPANOS, Konstantinos HV(C)2182
29Mattéo GUENDOUZI
 
GUENDOUZI, Mattéo DM,TV(C)2086
59Joe WILLOCK
 
WILLOCK, Joe TV(C),AM(PTC)1978
49Eddie NKETIAH
 
NKETIAH, Eddie AM(PT),F(PTC)2078
52Jordi OSEI-TUTU
 
OSEI-TUTU, Jordi HV,DM,TV(P)2070
-No Player Image
 
GILMOUR, Charlie TV(C)2073
-Nathan TORMEY
 
TORMEY, Nathan AM,F(PT)1970
-Emile SMITH ROWE
 
SMITH ROWE, Emile Cầu thủ TV(C),AM(PTC)1878
-Sam GREENWOOD
 
GREENWOOD, Sam F(C)1765
87Bukayo SAKA
 
SAKA, Bukayo AM,F(PT)1773
47Zech MEDLEY
 
MEDLEY, Zech HV(C)1873
-Tyreece JOHN-JULES
 
JOHN-JULES, Tyreece AM,F(C)1870
-Folarin BALOGUN
 
BALOGUN, Folarin Cầu thủ F(PTC)1770
-Daniel BALLARD
 
BALLARD, Daniel HV,DM(C)1973
66No Player Image
 
AMAECHI, Xavier Cầu thủ AM,F(PT)1870

Player Position

Vị tríHV(C)
Position DescStopper
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
2018-12-30Arsenal86
2017-11-30Arsenal85
2017-05-20Arsenal83
2017-01-03Arsenal82
2016-07-22Arsenal78

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone