Đăng ký
|
Đăng nhập

Tổng quát cầu thủ › Dominic SOLANKE

Player Fact File

Dominic SOLANKE

There is currently an image awaiting approval. Click here to vote.

báo cáo hình ảnh
báo cáo hình ảnh

Full NameDominic Ayodele Solanke-Mitchell
CLB
Tuổi21
Date of Birth14 Tháng chín 1997
Quốc gia
 
Anh
Chiều cao (cm)187
Cân nặng (kg)75
Hair ColourKhông rõ
HairstyleKhông rõ
Skin ColourKhông rõ
Facial HairKhông rõ
85
+
-

Player Action Image

No Player Action image uploaded

Cập nhật hình ảnh
Cập nhật hình ảnh

Các thông số của cầu thủ.

Chọn vị tríTốc độDứt điểmĐiều khiểnMovementFlairSức mạnhAerial AbilityComposureRê bóng

Liverpool Squad

Thông tin   QT Cầu thủ VT Tuổi Chỉ số
-Simon MIGNOLET
 
MIGNOLET, Simon GK3089
-Divock ORIGI
 
ORIGI, Divock F(PTC)2388
-Roberto FIRMINO
 
FIRMINO, Roberto AM,F(PTC)2693
-Tavares FABINHO
 
FABINHO, Tavares HV(P),DM,TV(PC)2491
-Alisson BECKER
 
BECKER, Alisson GK2592
-Joël MATIP
 
MATIP, Joël HV,DM(C)2790
-Dejan LOVREN
 
LOVREN, Dejan HV(C)2990
-Mohamed SALAH
 
SALAH, Mohamed AM,F(PTC)2694
-James MILNER
 
MILNER, James HV,DM(PT),TV(PTC)3290
-Daniel STURRIDGE
 
STURRIDGE, Daniel F(PTC)2989
-Adam LALLANA
 
LALLANA, Adam TV(C),AM(PTC)3091
-Jordan HENDERSON
 
HENDERSON, Jordan DM,TV(C)2891
-Nathaniel CLYNE
 
CLYNE, Nathaniel HV(PT),DM,TV(P)2790
-Alex OXLADE-CHAMBERLAIN
 
OXLADE-CHAMBERLAIN, Alex TV,AM(PTC)2590
-Dominic SOLANKE
 
SOLANKE, Dominic F(PTC)2185
-Joe GOMEZ
 
GOMEZ, Joe HV(PTC)2187
-Trent ALEXANDER-ARNOLD
 
ALEXANDER-ARNOLD, Trent HV(P),DM,TV(PC)1987
-Emeka OBI
 
OBI, Emeka HV(C)1772
-Rhian BREWSTER
 
BREWSTER, Rhian AM(PT),F(PTC)1875
-No Player Image
 
VIRTUE, Matty HV(P),DM,TV(C)2170
-No Player Image
 
JONES, Curtis TV,AM(C)1770
-No Player Image
 
DUNCAN, Bobby F(C)1767
-No Player Image
 
PHILLIPS, Nathaniel HV(C)2170
-Alberto MORENO
 
MORENO, Alberto HV,DM,TV(T)2689
-Pedro CHIRIVELLA
 
CHIRIVELLA, Pedro DM,TV(C)2182
-Naby KEÏTA
 
KEÏTA, Naby DM,TV,AM(C)2391
-Conor MASTERSON
 
MASTERSON, Conor HV(C)2073
-Georginio WIJNALDUM
 
WIJNALDUM, Georginio TV(C),AM(PTC)2790
-Virgil VAN DIJK
 
VAN DIJK, Virgil HV(C)2791
-Kamil GRABARA
 
GRABARA, Kamil GK1973
-Lazar MARKOVIĆ
 
MARKOVIĆ, Lazar AM,F(PTC)2487
-Andy ROBERTSON
 
ROBERTSON, Andy HV,DM,TV,AM(T)2489
-Tony GALLACHER
 
GALLACHER, Tony HV,DM(T)1975
-Sadio MANÉ
 
MANÉ, Sadio AM,F(PTC)2693
-Xherdan SHAQIRI
 
SHAQIRI, Xherdan AM(PTC),F(PT)2689

Player Position

Vị tríF(PTC)
Position DescTarget Man
Chân thuậnPhải

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBCâu lạc bộ mượnChỉ số
2018-06-12LiverpoolKhông85
2017-12-01LiverpoolKhông83
2017-05-31LiverpoolKhông82
2016-05-20ChelseaKhông82
2016-01-24ChelseaVitesse82

Player Reports

No known player reports for this player

Player Zone