28
Abdelghani MOUAOUI

Full Name: Abdelghani Mouaoui

Tên áo: MOUAOUI

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 74

Tuổi: 36 (Feb 22, 1989)

Quốc gia: Ma rốc

Chiều cao (cm): 178

Cân nặng (kg): 67

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 28

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Nâu sâm

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Râu ria

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Mar 12, 2024MC Oujda74
Apr 26, 2023MC Oujda74
Apr 26, 2023MC Oujda76
Feb 3, 2022MC Oujda76
Jun 2, 2020Ittihad Riadi Tanger76
Oct 20, 2017Emirates Club76
Jan 9, 2015Olympique Safi76
Sep 9, 2014Olympique Safi75
May 9, 2014Olympique Safi74

MC Oujda Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
98
Ayoub KermaouiAyoub KermaouiHV(C)2670
15
Imad SerboutImad SerboutHV,DM,TV(P)3176
6
Anass NouaderAnass NouaderHV(C)2775
61
Ziad LaafsaZiad LaafsaGK2575
31
Amine AmriAmine AmriGK2773
21
Yassine FilaliYassine FilaliDM,TV(C)3074
8
Hamza BuihamghetHamza BuihamghetDM,TV(C)2775
77
Nadir LougmaniNadir LougmaniAM(PT),F(PTC)2273
7
Oussama RadiOussama RadiAM(PT),F(PTC)2272
13
Youssef MalkiYoussef MalkiAM(PT),F(PTC)2062
20
Achraf KasbaouiAchraf KasbaouiTV(C)2768