?
Mohamed TALAAT

Full Name: Mohamed Talaat

Tên áo: TALAAT

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 74

Tuổi: 35 (May 14, 1989)

Quốc gia: Egypt

Chiều cao (cm): 173

Cân nặng (kg): 75

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Ngắn

Skin Colour: Ôliu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Tiền nói chung

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Nov 1, 2023ZED FC74
May 18, 2023ZED FC74
May 5, 2023ZED FC74
May 5, 2023ZED FC77
Feb 4, 2022Al Mokawloon Al Arab77
Jun 7, 2021Smouha SC77
Oct 30, 2017Ghazl Al Mahalla77
Jul 28, 2015Ghazl Al Mahalla77
Jul 30, 2014El Shorta77
Jul 8, 2013Al Ittihad Alexandria77
May 24, 2013Al Ittihad Alexandria77
May 7, 2013Al Ahly77
Aug 12, 2010Al Ahly77

ZED FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
4
Mohamed SamirMohamed SamirHV(C)3776
1
Ali LotfiAli LotfiGK3577
23
York RafaelYork RafaelAM(PT),F(PTC)2676
24
Mohamed IsmailMohamed IsmailHV,DM(C)2576
9
Shady HusseinShady HusseinAM(PT),F(PTC)3177
Mahmoud BolbolMahmoud BolbolDM,TV(C)2777
20
Hamdy AlaaHamdy AlaaDM,TV(C)2475
22
Amar HamdyAmar HamdyHV,DM,TV(P),AM(PTC)2676
14
Ahmed AdelAhmed AdelAM(PTC)2778
7
Mostafa SaadMostafa SaadAM(PTC)2376
19
Abdelrahman EmadAbdelrahman EmadTV(C),AM(PTC)2573
18
Ahmed El-SaghiriAhmed El-SaghiriDM,TV,AM(C)2678
16
Amr HossamAmr HossamGK3373
27
Rasheed AhmedRasheed AhmedAM(PT),F(PTC)2473
29
Mohamed MazzikaMohamed MazzikaGK3072
21
Mohamed AshrafMohamed AshrafHV,DM,TV(T)2374
8
Ahmed SayedAhmed SayedHV,DM,TV(P)2274
6
Islam AbdellahIslam AbdellahHV(PC),DM(C)2473
35
Muhammed SawanehMuhammed SawanehTV(C),AM(PTC)2168
26
Peter MutumosiPeter MutumosiDM,TV(C)2677
30
Ali GamalAli GamalHV(PC)2574
37
Maata MagassaMaata MagassaTV(C),AM(PTC)2170
Muhsini MalimaMuhsini MalimaF(C)2468
13
Leonardo DilsonLeonardo DilsonAM,F(C)2875
10
Mostafa ZikoMostafa ZikoAM(PTC)2777
33
Maged HanyMaged HanyDM,TV(C)2272
25
Abel YalewAbel YalewAM(PT),F(PTC)2977
17
Abdelrahman el BanoubyAbdelrahman el BanoubyAM,F(PTC)2475
5
Ahmed TarekAhmed TarekHV(C)2473
15
Sameh IbrahimSameh IbrahimHV,DM,TV(P),AM(PT)2773