Full Name: Victor Söderström
Tên áo: SÖDERSTRÖM
Vị trí: F(C)
Chỉ số: 68
Tuổi: 31 (Jan 17, 1994)
Quốc gia: Thụy Điển
Chiều cao (cm): 187
Cân nặng (kg): 81
CLB: Cầu thủ tự do
Squad Number: Không rõ
Chân thuận: Phải
Hair Colour: Không rõ
Hairstyle: Không rõ
Skin Colour: Không rõ
Facial Hair: Không rõ
Vị trí: F(C)
Position Desc: Mục tiêu người đàn ông
No votes have been made for this player
Ngày | CLB | Chỉ số |
Jun 7, 2023 | Vasalunds IF | 68 |
Sep 5, 2022 | Vasalunds IF | 68 |
Feb 9, 2022 | Vasalunds IF | 65 |
Feb 5, 2021 | Assyriska FF | 65 |
Oct 5, 2020 | Assyriska FF | 67 |
Jun 5, 2020 | Assyriska FF | 69 |
Feb 5, 2020 | Assyriska FF | 71 |
Oct 5, 2019 | Assyriska FF | 73 |
Dec 28, 2017 | Assyriska FF | 75 |
Dec 19, 2017 | Assyriska FF | 77 |
Dec 5, 2013 | IF Brommapojkarna | 77 |
# | QT | Cầu thủ | VT | Tuổi | Chỉ số | |
---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() | Ludvig Öhman Silwerfeldt | HV(C) | 33 | 75 | |
11 | ![]() | Nicklas Maripuu | DM,TV(C) | 33 | 74 | |
5 | ![]() | Erik Figueroa | HV(TC) | 34 | 75 | |
8 | ![]() | Måns Ekvall | DM,TV(C) | 30 | 68 | |
![]() | Kalle Björklund | HV(C) | 25 | 72 | ||
![]() | Idar Lysgard | GK | 30 | 74 | ||
![]() | Sean Sabetkar | HV(C) | 29 | 76 | ||
1 | ![]() | Orestis Menka | GK | 32 | 73 | |
26 | ![]() | Anthony Wambani | DM,TV,AM(C) | 25 | 73 | |
![]() | Marco Olsson Valdés | DM,TV(C) | 20 | 63 |