6
Moisés HERNÁNDEZ

Full Name: Moisés Hernández

Tên áo: HERNÁNDEZ

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Chỉ số: 75

Tuổi: 33 (Mar 5, 1992)

Quốc gia: Guatemala

Chiều cao (cm): 183

Cân nặng (kg): 78

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: 6

Chân thuận: Trái

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: HV(TC),DM,TV(T)

Position Desc: Đầy đủ trở lại

Các thông số của cầu thủ.

No votes have been made for this player

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 23, 2024Miami FC75
Mar 19, 2023Miami FC75
Jan 20, 2023Miami FC75
Sep 2, 2022CSD Municipal75
Jan 3, 2022CSD Municipal77
Dec 20, 2021Antigua GFC77
Dec 8, 2021Antigua GFC73
Oct 2, 2020Antigua GFC73
Jun 2, 2020Antigua GFC74
Feb 2, 2020Antigua GFC76
Jan 22, 2020Antigua GFC78
Nov 2, 2019FC Dallas78
Nov 1, 2019FC Dallas78
May 3, 2019FC Dallas đang được đem cho mượn: San Antonio FC78
Mar 14, 2019FC Dallas78

Miami FC Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
10
Sebastián BlancoSebastián BlancoAM(PTC)3780
28
Bill HamidBill HamidGK3478
26
Lucas MelanoLucas MelanoF(C)3278
22
Francesco CelesteFrancesco CelesteAM,F(PT)3077
21
Bolu AkinyodeBolu AkinyodeHV,DM,TV(C)3072
8
Matías RomeroMatías RomeroHV(P),DM,TV,AM(PC)2978
5
Diego MercadoDiego MercadoDM,TV(C)2873
18
Tobías ZárateTobías ZárateF(C)2473
11
Deian VerónDeian VerónDM,TV(C)2473
3
Alejandro MitranoAlejandro MitranoHV,DM,TV(T)2765
17
Ricardo RiveraRicardo RiveraF(C)2765
16
Gerald DíazGerald DíazAM(C)2662
6
Walid YacoubouWalid YacoubouHV(C)2768
9
Francisco BonfiglioFrancisco BonfiglioF(C)2368
4
Nicolás CardonaNicolás CardonaHV(PC)2670
Ignacio JiménezIgnacio JiménezDM,TV(C)2565