?
Opa NGUETTE

Full Name: Opa Nguette

Tên áo: NGUETTE

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Chỉ số: 77

Tuổi: 30 (Jul 8, 1994)

Quốc gia: Senegal

Chiều cao (cm): 182

Cân nặng (kg): 75

CLB: Cầu thủ tự do

Squad Number: Không rõ

Chân thuận: Phải

Hair Colour: Đen

Hairstyle: Cắt

Skin Colour: Nâu sâm

Facial Hair: Lau dọn

Similar Players

Player Position

Vị trí: AM(PT),F(PTC)

Position Desc: Rộng về phía trước

Các thông số của cầu thủ.

Aerial Ability
Cần cù
Điều khiển
Movement
Chọn vị trí
Tốc độ
Sức mạnh
Phạt góc
Flair
Sáng tạo

Ảnh cầu thủ

Hình ảnh hành động của người chơi

Không có hình ảnh Hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh Đỉnh hành động của người chơi nào được tải lên

Hình ảnh hành động của cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Player Action Youth nào được tải lên

Hình ảnh hồ sơ đỉnh cao của người chơi

Không có hình ảnh đỉnh cao của hồ sơ người chơi được tải lên

Hình ảnh hồ sơ cầu thủ trẻ

Không có hình ảnh Hồ sơ Cầu thủ Thanh niên được tải lên

Rating History

Tiểu sử Cầu thủ

NgàyCLBChỉ số
Feb 14, 2025PAEEK77
Feb 13, 2025PAEEK77
Oct 5, 2024Baniyas77
Sep 30, 2024Baniyas83
Jan 30, 2024Baniyas83
Jan 24, 2024Baniyas84
Jan 18, 2024Baniyas84
Feb 1, 2023Baniyas84
Sep 8, 2022Baniyas84
Jul 18, 2022FC Metz84
Jun 18, 2022FC Metz84
May 31, 2019FC Metz84
May 20, 2019FC Metz84
May 30, 2018FC Metz84
Nov 15, 2017FC Metz84

PAEEK Đội hình

#QT Cầu thủVTTuổiChỉ số
91
Giorgos PapadopoulosGiorgos PapadopoulosGK3376
23
Pavel ČmovšPavel ČmovšHV(PC)3478
12
Albert BruceAlbert BruceDM,TV(C)3177
29
Vasilis BaxevanosVasilis BaxevanosDM,TV(C)3173
Omiros SyrengelasOmiros SyrengelasF(C)2770
4
Georgios GogosGeorgios GogosHV(C)2365
7
Spyros GlynosSpyros GlynosAM(PTC),F(PT)2774
1
Kypros OnisiforouKypros OnisiforouGK3170
9
Nemanja SokovićNemanja SokovićF(C)2872
5
Andreas EvangelouAndreas EvangelouHV(PC)2065
4
Xenios PilavasXenios PilavasHV(TC)2465
7
Nickel OrrNickel OrrAM,F(T)2367
55
Lefteris ChatzikonstantiLefteris ChatzikonstantiHV,DM(C)2368
21
Giorgos PavlidisGiorgos PavlidisTV,AM(TC)2271
94
Ioannis KoupepidisIoannis KoupepidisGK1965
11
Thalis PapakyriakouThalis PapakyriakouDM,TV,AM(C)2265
19
Konstantinos Poursaitidis
APOEL
HV,DM,TV(P),AM(PT)1963